I. LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH CHỨNG KHOÁN
|
|
|
|
|
|
1.Tiền đã chi mua các tài sản tài chính
|
-3.610.353
|
-1.104.864
|
-187.508
|
-50.221
|
0
|
2.Tiền đã thu từ bán các tài sản tài chính
|
3.500.648
|
1.011.000
|
238.559
|
37.947
|
56.544
|
3. Tiền chi nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
-1.906
|
-1.292
|
-1.376
|
-277
|
|
4. Cổ tức đã nhận
|
0
|
0
|
5
|
4
|
2
|
5. Tiền lãi đã thu
|
69.375
|
54.985
|
15.626
|
2.793
|
1.064
|
6.Tiền chi trả lãi vay cho hoạt động của CTCK
|
0
|
0
|
|
|
|
7.Tiền chi trả Tổ chức cung cấp dịch vụ cho CTCK
|
-13.678
|
-11.412
|
-9.461
|
-7.461
|
-6.509
|
8. Tiền chi nộp thuế liên quan đến hoạt động CTCK
|
-11.179
|
-5.106
|
-9.777
|
-1.128
|
-1.297
|
9.Tiền chi thanh toán các chi phí cho hoạt động mua, bán các tài sản tài chính (chi phí giao dịch, phí chuyển tiền)
|
0
|
0
|
|
|
|
10. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
14.093
|
85.856
|
16.476
|
24.094
|
3.148
|
11.Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-31.734
|
-75.939
|
-18.790
|
-34.834
|
-14.887
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-84.734
|
-46.772
|
43.754
|
-29.082
|
38.063
|
II. LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
|
|
|
|
|
|
1.Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác
|
-5.016
|
-500
|
-491
|
|
-1.669
|
2.Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác
|
0
|
0
|
|
160
|
|
3.Tiền chi đầu tư góp vốn đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
-725.340
|
|
|
|
4.Tiền thu hồi đầu tư góp vốn đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh
|
30.000
|
521.200
|
|
|
|
4.1. Tiền chi trả gốc vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
0
|
0
|
|
|
|
4.2. Tiền chi trả nợ gốc vay tài sản tài chính
|
0
|
0
|
|
|
|
4.3. Tiền chi trả gốc nợ vay khác
|
0
|
0
|
|
|
|
5. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
0
|
0
|
|
|
0
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
24.984
|
-204.640
|
-491
|
160
|
-1.669
|
III. LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
|
|
|
|
|
|
1.Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
|
|
|
2.Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
|
|
|
3.Tiền vay gốc
|
0
|
0
|
|
|
|
4.Tiền chi trả nợ gốc vay
|
0
|
0
|
|
|
|
5.Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
0
|
|
|
|
6. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
0
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
0
|
0
|
|
|
|
IV. Tăng/giảm tiền thuần trong kỳ
|
-59.750
|
-251.412
|
43.263
|
-28.922
|
36.394
|
V. Tiền và các khoản tương đương tiền đầu kỳ
|
329.607
|
269.857
|
18.445
|
61.708
|
32.786
|
Tiền gửi ngân hàng đầu kỳ
|
329.607
|
269.857
|
18.445
|
61.708
|
32.786
|
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK
|
329.607
|
269.857
|
18.445
|
61.708
|
32.786
|
Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
|
|
0
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
0
|
|
|
0
|
VI. Tiền và các khoản tương đương tiền cuối kỳ
|
269.857
|
18.445
|
61.708
|
32.786
|
69.180
|
Tiền gửi ngân hàng cuối kỳ
|
269.857
|
18.445
|
61.708
|
32.786
|
69.180
|
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK
|
269.857
|
18.445
|
61.708
|
32.786
|
69.180
|
Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
|
|
0
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
0
|
|
|
0
|