単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH CHỨNG KHOÁN
1.Tiền đã chi mua các tài sản tài chính -1,104,864 -187,508 -50,221 0 -3,306
2.Tiền đã thu từ bán các tài sản tài chính 1,011,000 238,559 37,947 56,544 24,706
3. Tiền chi nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán -1,292 -1,376 -277 0
4. Cổ tức đã nhận 0 5 4 2 0
5. Tiền lãi đã thu 54,985 15,626 2,793 1,064 1,314
6.Tiền chi trả lãi vay cho hoạt động của CTCK 0 0
7.Tiền chi trả Tổ chức cung cấp dịch vụ cho CTCK -11,412 -9,461 -7,461 -6,509 -7,401
8. Tiền chi nộp thuế liên quan đến hoạt động CTCK -5,106 -9,777 -1,128 -1,297 -761
9.Tiền chi thanh toán các chi phí cho hoạt động mua, bán các tài sản tài chính (chi phí giao dịch, phí chuyển tiền) 0 0
10. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 85,856 16,476 24,094 3,148 6,909
11.Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh -75,939 -18,790 -34,834 -14,887 -54,701
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -46,772 43,754 -29,082 38,063 -33,240
II. LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
1.Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác -500 -491 -1,669 -181
2.Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác 0 160 0
3.Tiền chi đầu tư góp vốn đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh -725,340 0
4.Tiền thu hồi đầu tư góp vốn đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh 521,200 0
4.1. Tiền chi trả gốc vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán 0 0
4.2. Tiền chi trả nợ gốc vay tài sản tài chính 0 0
4.3. Tiền chi trả gốc nợ vay khác 0 0
5. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -204,640 -491 160 -1,669 -181
III. LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
1.Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0
2.Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua cổ phiếu quỹ 0 0
3.Tiền vay gốc 0 0
4.Tiền chi trả nợ gốc vay 0 0
5.Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
6. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 0 0
IV. Tăng/giảm tiền thuần trong kỳ -251,412 43,263 -28,922 36,394 -33,421
V. Tiền và các khoản tương đương tiền đầu kỳ 269,857 18,445 61,708 32,786 69,180
Tiền gửi ngân hàng đầu kỳ 269,857 18,445 61,708 32,786 69,180
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK 269,857 18,445 61,708 32,786 69,180
Các khoản tương đương tiền 0 0 0
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0
VI. Tiền và các khoản tương đương tiền cuối kỳ 18,445 61,708 32,786 69,180 35,759
Tiền gửi ngân hàng cuối kỳ 18,445 61,708 32,786 69,180 35,759
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK 18,445 61,708 32,786 69,180 35,759
Các khoản tương đương tiền 0 0 0
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0