I. DOANH THU HOẠT ĐỘNG
|
|
|
|
1.1. Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)
|
1.905
|
17.394
|
31.302
|
a. Lãi bán các tài sản tài chính
|
255
|
2.437
|
14.634
|
b. Chênh lệch tăng đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ
|
1.646
|
14.953
|
16.665
|
c. Cổ tức, tiền lãi phát sinh từ tài sản tài chính PVTPL
|
4
|
4
|
2
|
1.2. Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
|
71.814
|
127.950
|
77.423
|
1.3. Lãi từ các khoản cho vay và phải thu
|
88.075
|
83.905
|
88.760
|
1.4. Lãi từ các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
|
|
|
|
1.5. Lãi từ các công cụ phái sinh phòng ngừa rủi ro
|
|
|
|
1.6. Doanh thu môi giới chứng khoán
|
34.519
|
27.076
|
28.359
|
1.7. Doanh thu bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán
|
0
|
3
|
8
|
1.8. Doanh thu tư vấn
|
100
|
31
|
|
1.9. Doanh thu hoạt động nhận ủy thác, đấu giá
|
|
|
|
1.10. Doanh thu lưu ký chứng khoán
|
694
|
553
|
602
|
1.11. Thu nhập hoạt động khác
|
23
|
18
|
17
|
Cộng doanh thu hoạt động
|
197.131
|
256.932
|
226.472
|
II. CHI PHÍ HOẠT ĐỘNG
|
|
|
|
2.1. Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)
|
528
|
5.054
|
16.917
|
a. Lỗ bán các tài sản tài chính
|
62
|
114
|
239
|
b. Chênh lệch giảm đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ
|
460
|
4.913
|
16.678
|
c. c.Chi phí giao dịch mua các tài sản tài chính FVTPL
|
6
|
27
|
|
2.2. Lỗ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
|
|
|
|
2.3. Chi phí lãi vay, lỗ từ các khoản cho vay và phải thu
|
|
|
801
|
2.4. Lỗ bán các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
|
|
|
|
2.5. Lỗ từ các tài sản tài chính phái sinh phòng ngừa rủi ro
|
|
|
|
2.6. Chi phí hoạt động tự doanh
|
20
|
40
|
40
|
2.7. Chi phí môi giới chứng khoán
|
49.232
|
44.235
|
49.970
|
2.8. Chi phí hoạt động bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán
|
41
|
|
|
2.9. Chi phí tư vấn
|
|
|
|
2.10. Chi phí hoạt động đấu giá, ủy thác
|
|
|
|
2.11. Chi phí lưu ký chứng khoán
|
506
|
582
|
723
|
2.12. Chi phí khác
|
|
|
|
Trong đó: Chi phí sửa lỗi giao dịch chứng khoán, lỗi khác
|
|
|
|
Cộng chi phí hoạt động
|
50.326
|
49.911
|
68.451
|
III. DOANH THU HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
|
|
|
|
3.1. Chênh lệch lãi tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện
|
5
|
8
|
487
|
3.2. Doanh thu, dự thu cổ tức, lãi tiền gửi không cố định phát sinh trong kỳ
|
482
|
454
|
561
|
3.3. Lãi bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh
|
|
|
|
3.4. Doanh thu khác về đầu tư
|
|
|
|
Cộng doanh thu hoạt động tài chính
|
487
|
462
|
1.048
|
IV. CHI PHÍ TÀI CHÍNH
|
|
|
|
4.1. Chênh lệch lỗ tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện
|
|
|
|
4.2. Chi phí lãi vay
|
48.894
|
106.295
|
77.402
|
4.3. Lỗ bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh
|
|
|
|
4.4. Chi phí đầu tư khác
|
5.866
|
445
|
|
Cộng chi phí tài chính
|
54.761
|
106.740
|
77.402
|
V. CHI BÁN HÀNG
|
|
|
|
VI. CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN
|
54.253
|
48.992
|
67.574
|
VII. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG
|
38.278
|
51.750
|
14.093
|
VIII. THU NHẬP KHÁC VÀ CHI PHÍ KHÁC
|
|
|
|
8.1. Thu nhập khác
|
0
|
35
|
30
|
8.2. Chi phí khác
|
|
|
|
Cộng kết quả hoạt động khác
|
0
|
35
|
30
|
IX. TỔNG LỢI NHUẬN KẾ TOÁN TRƯỚC THUẾ
|
38.278
|
51.786
|
14.123
|
9.1. Lợi nhuận đã thực hiện
|
37.092
|
41.745
|
14.136
|
9.2. Lợi nhuận chưa thực hiện
|
1.186
|
10.040
|
-13
|
X. CHI PHÍ THUẾ TNDN
|
7.715
|
10.468
|
2.913
|
10.1. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
7.029
|
8.460
|
2.915
|
10.2. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
686
|
2.008
|
-3
|
XI. LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ TNDN
|
30.564
|
41.317
|
11.211
|
11.1. Lợi nhuận sau thuế phân bổ cho chủ sở hữu
|
30.564
|
41.317
|
11.211
|
11.2. Lợi nhuận sau thuế trích các Quỹ dự trữ điều lệ, Quỹ Dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp theo quy định của Điều lệ Công ty là %)
|
|
|
|
11.3. Lợi nhuận thuần phân bổ cho lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
XII. THU NHẬP (LỖ) TOÀN DIỆN KHÁC SAU THUẾ TNDN
|
|
|
|
12.1. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn
|
|
|
|
12.2.Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
|
|
12.3. Lãi (lỗ) toàn diện khác được chia từ hoạt động đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh
|
|
|
|
12.4. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các công cụ tài chính phái sinh
|
|
|
|
12.5. Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá của hoạt động tại nước ngoài
|
|
|
|
12.6. Lãi, lỗ từ các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh chưa chia
|
|
|
|
12.7. Lãi, lỗ đánh giá công cụ phái sinh
|
|
|
|
12.8. Lãi, lỗ đánh giá lại tài sản cố định theo mô hình giá trị hợp lý
|
|
|
|
Tổng thu nhập toàn diện
|
|
|
|
Thu nhập toàn diện phân bổ cho chủ sở hữu
|
|
|
|
Thu nhập toàn diện phân bổ cho cổ đông không nắm quyền kiểm soát
|
|
|
|
XIII. THU NHẬP THUẦN TRÊN CỔ PHIẾU PHỔ THÔNG
|
|
|
|
13.1. Lãi cơ bản trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu)
|
|
|
|
13.2. Thu nhập pha loãng trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu)
|
|
|
|