単位: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
I. LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH
1. Lợi nhuận trước Thuế Thu nhập doanh nghiệp 3,044 -369 2,823 5,848 9,062
2. Điều chỉnh cho các khoản: 24,561 25,537 14,406 22,325 23,108
- Khấu hao TSCĐ 3,169 3,150 3,111 3,081 3,190
- Các khoản dự phòng 801 0 0
(- Lãi) hoặc (+ lỗ) chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 -4 -1
- Chi phí phải trả, chi phí trả trước 22,237 22,369 18,717 20,237 20,800
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư (đầu tư công ty con, liên doanh, liên kết) 0 0
- Dự thu tiền lãi -845 -783 -7,471 -940 -882
- Các khoản điều chỉnh khác 50 -50 0
3. Tăng các chi phí phi tiền tệ 286 13,494 4,676 1,893 10,144
- Lỗ đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh 286 13,494 4,676 1,893 10,144
- Lỗ đánh giá giá trị các công nợ tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh 0 0
- Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh 0 0
- Lỗ từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán 0 0
- Suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán 0 0
- Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa rủi ro 0 0
- Lỗ từ thanh lý tài sản cố định 0 0
- Suy giảm giá trị của các tài sản cố định 0 0
- Lỗ từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết 0 0
4. Giảm các doanh thu phi tiền tệ -3,859 -1,729 -1,305 -2,478 -3,767
- Lãi đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh -3,859 -1,729 -1,305 -2,478 -3,767
- Lãi đánh giá giá trị các công nợ tài chính thông qua kết quả kinh doanh 0 0
- Lãi từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán 0 0
- Hoàn nhập suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán 0 0
- Lãi đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa 0 0
- Lãi từ thanh lý các khoản cho vay và phải thu 0 0
- Hoàn nhập chi phí dự phòng 0 0
- Lãi từ thanh lý tài sản cố định, BĐSĐT 0 0
- Lãi từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết 0 0
5. Thay đổi tài sản và nợ phải trả hoạt động -477,326 298,678 -126,368 151,666 -254,015
- Tăng (giảm) tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ -53,976 -6,953 70,018 116,436 -131,272
- Tăng (giảm) các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn -166,200 290,000 -2,500 150,650 137,400
- Tăng (giảm) các khoản cho vay -257,173 15,634 -191,966 -115,421 -260,177
- Tăng (giảm) tài sản tài chính sẵn sàng để bán 0 0
- Tăng (giảm) các tài sản khác 22 -3 -1,920 0 34
- Tăng (giảm) các khoản phải thu 0 0
- Tăng (giảm) vay và nợ thuê tài sản tài chính 0 0
- Tăng (giảm) vay tài sản tài chính 0 0
- Tăng (giảm) Trái phiếu chuyển đổi - Cấu phần nợ 0 0
- Tăng (giảm) Trái phiếu phát hành 0 0
- Tăng (giảm) vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán 0 0
6. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động -12,636 -19,207 -33,805 -12,030 -28,737
(-) Tăng, (+) giảm phải thu bán các tài sản tài chính 0 0
(-) Tăng, (+) giảm phải thu tiền lãi các tài sản tài chính 7,461 2,026 -10,328 8,447 14,940
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp -4 4 -2 -4 5
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán 0 0
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu khác 1,309 -12 111 -1,450 -22,298
(+) Tăng, (-) giảm phải trả cho người bán 505 -205 -140 1,596 -1,097
(+) Tăng, (-) giảm phải trả Tổ chức phát hành chứng khoán 0 0
(+) Tăng, (-) giảm thuế và các khoản phải nộp Nhà nước 1,816 -1,207 1,412 -1,763 546
(+) Tăng, (-) giảm phải trả, phải nộp khác 519 373 -2,685 1,965 1,611
(+) Tăng, (-) giảm Thuế TNDN CTCK đã nộp -121 -2,227 -1,249 -1,073
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh -176 442 803 844 -1,646
- Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh -23,944 -20,627 -20,750 -20,417 -19,725
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -465,931 316,403 -139,573 167,222 -244,206
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác -3,360 -1,633 -4,664
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác 0 0
3. Tiền chi đầu tư vốn vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác 0 0
4. Tiền thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác 0 0
5.Tiền thu về cổ tức và lợi nhuận được chia 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -3,360 -1,633 -4,664
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu quỹ 0 0
3. Tiền vay gốc 2,881,870 1,712,846 1,852,272 2,793,402 3,113,855
3.1. Tiền vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán 0 0
3.2. Tiền vay khác 2,881,870 1,712,846 1,852,272 2,793,402 3,113,855
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -2,412,572 -2,029,310 -1,712,670 -2,959,058 -2,865,051
4.1. Tiền chi trả gốc vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán 0 0
4.2. Tiền chi trả nợ gốc vay tài sản tài chính 0 0
4.3. Tiền chi trả gốc nợ vay khác -2,412,572 -2,029,310 -1,712,670 -2,959,058 -2,865,051
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
6. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 469,298 -316,464 139,602 -165,656 248,804
IV. Tăng/giảm tiền thuần trong kỳ 8 -61 29 -67 -66
V. Tiền và các khoản tương đương tiền đầu kỳ 253 261 199 228 161
Tiền gửi ngân hàng đầu kỳ 253 261 199 228 161
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK 253 261 0 161
Các khoản tương đương tiền 0 0 0
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 14 14 0 0 4
VI. Tiền và các khoản tương đương tiền cuối kỳ 261 199 228 161 95
Tiền gửi ngân hàng cuối kỳ 261 199 228 161 95
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK 261 199 161 0
Các khoản tương đương tiền 0 0
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 14 14 4 5