|
I. LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước Thuế Thu nhập doanh nghiệp
|
2.823
|
5.848
|
9.062
|
22.436
|
28.544
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản:
|
14.406
|
22.325
|
23.108
|
16.677
|
54.021
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
3.111
|
3.081
|
3.190
|
3.595
|
3.590
|
|
- Các khoản dự phòng
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
(- Lãi) hoặc (+ lỗ) chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
-4
|
-1
|
-870
|
0
|
|
- Chi phí phải trả, chi phí trả trước
|
18.717
|
20.237
|
20.800
|
39.855
|
49.237
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư (đầu tư công ty con, liên doanh, liên kết)
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
- Dự thu tiền lãi
|
-7.471
|
-940
|
-882
|
-30.882
|
-3.963
|
|
- Các khoản điều chỉnh khác
|
50
|
-50
|
0
|
4.979
|
5.156
|
|
3. Tăng các chi phí phi tiền tệ
|
4.676
|
1.893
|
10.144
|
1.778
|
1.789
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh
|
4.676
|
1.893
|
10.144
|
1.778
|
1.789
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các công nợ tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
- Lỗ từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
- Suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa rủi ro
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
- Lỗ từ thanh lý tài sản cố định
|
|
0
|
0
|
870
|
0
|
|
- Suy giảm giá trị của các tài sản cố định
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
- Lỗ từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
4. Giảm các doanh thu phi tiền tệ
|
-1.305
|
-2.478
|
-3.767
|
-991
|
-321
|
|
- Lãi đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh
|
-1.305
|
-2.478
|
-3.767
|
-1.861
|
-321
|
|
- Lãi đánh giá giá trị các công nợ tài chính thông qua kết quả kinh doanh
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
- Lãi từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
- Hoàn nhập suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
- Lãi đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
- Lãi từ thanh lý các khoản cho vay và phải thu
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
- Hoàn nhập chi phí dự phòng
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
- Lãi từ thanh lý tài sản cố định, BĐSĐT
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
- Lãi từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
5. Thay đổi tài sản và nợ phải trả hoạt động
|
-126.368
|
151.666
|
-254.015
|
|
0
|
|
- Tăng (giảm) tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ
|
70.018
|
116.436
|
-131.272
|
-204.349
|
214.349
|
|
- Tăng (giảm) các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn
|
-2.500
|
150.650
|
137.400
|
-726.720
|
-318.988
|
|
- Tăng (giảm) các khoản cho vay
|
-191.966
|
-115.421
|
-260.177
|
-1.106.941
|
140.336
|
|
- Tăng (giảm) tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
- Tăng (giảm) các tài sản khác
|
-1.920
|
0
|
34
|
-2.500
|
-15.002
|
|
- Tăng (giảm) các khoản phải thu
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
- Tăng (giảm) vay và nợ thuê tài sản tài chính
|
|
0
|
0
|
|
|
|
- Tăng (giảm) vay tài sản tài chính
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
- Tăng (giảm) Trái phiếu chuyển đổi - Cấu phần nợ
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
- Tăng (giảm) Trái phiếu phát hành
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
- Tăng (giảm) vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
6. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
-33.805
|
-12.030
|
-28.737
|
-2.094.803
|
-49.990
|
|
(-) Tăng, (+) giảm phải thu bán các tài sản tài chính
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
(-) Tăng, (+) giảm phải thu tiền lãi các tài sản tài chính
|
-10.328
|
8.447
|
14.940
|
-10.339
|
-8.406
|
|
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp
|
-2
|
-4
|
5
|
1
|
3
|
|
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu khác
|
111
|
-1.450
|
-22.298
|
-212
|
-407
|
|
(+) Tăng, (-) giảm phải trả cho người bán
|
-140
|
1.596
|
-1.097
|
1.616
|
-1.375
|
|
(+) Tăng, (-) giảm phải trả Tổ chức phát hành chứng khoán
|
|
0
|
0
|
85
|
-323
|
|
(+) Tăng, (-) giảm thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
1.412
|
-1.763
|
546
|
6.266
|
-6.753
|
|
(+) Tăng, (-) giảm phải trả, phải nộp khác
|
-2.685
|
1.965
|
1.611
|
-4.193
|
3.160
|
|
(+) Tăng, (-) giảm Thuế TNDN CTCK đã nộp
|
-2.227
|
-1.249
|
-1.073
|
-1.080
|
-4.400
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
803
|
844
|
-1.646
|
0
|
0
|
|
- Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-20.750
|
-20.417
|
-19.725
|
-46.438
|
-52.183
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-139.573
|
167.222
|
-244.206
|
-2.054.903
|
34.042
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác
|
|
-1.633
|
-4.664
|
|
-36
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
3. Tiền chi đầu tư vốn vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
4. Tiền thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
5.Tiền thu về cổ tức và lợi nhuận được chia
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
|
-1.633
|
-4.664
|
|
-36
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu quỹ
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
3. Tiền vay gốc
|
1.852.272
|
2.793.402
|
3.113.855
|
3.079.306
|
1.595.330
|
|
3.1. Tiền vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
3.2. Tiền vay khác
|
1.852.272
|
2.793.402
|
3.113.855
|
3.079.306
|
1.595.330
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-1.712.670
|
-2.959.058
|
-2.865.051
|
-2.723.720
|
-1.612.625
|
|
4.1. Tiền chi trả gốc vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
4.2. Tiền chi trả nợ gốc vay tài sản tài chính
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
4.3. Tiền chi trả gốc nợ vay khác
|
-1.712.670
|
-2.959.058
|
-2.865.051
|
-2.723.720
|
-1.612.625
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
6. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
139.602
|
-165.656
|
248.804
|
355.586
|
-17.296
|
|
IV. Tăng/giảm tiền thuần trong kỳ
|
29
|
-67
|
-66
|
-1.699.318
|
16.711
|
|
V. Tiền và các khoản tương đương tiền đầu kỳ
|
199
|
228
|
161
|
1.699.513
|
195
|
|
Tiền gửi ngân hàng đầu kỳ
|
199
|
228
|
161
|
1.311.413
|
195
|
|
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK
|
|
0
|
161
|
|
0
|
|
Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
388.100
|
0
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
0
|
4
|
|
870
|
|
VI. Tiền và các khoản tương đương tiền cuối kỳ
|
228
|
161
|
95
|
195
|
16.906
|
|
Tiền gửi ngân hàng cuối kỳ
|
228
|
161
|
95
|
195
|
16.906
|
|
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK
|
|
161
|
0
|
|
0
|
|
Các khoản tương đương tiền
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
4
|
5
|
870
|
870
|