|
I. LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước Thuế Thu nhập doanh nghiệp
|
3,044
|
-369
|
2,823
|
5,848
|
9,062
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản:
|
24,561
|
25,537
|
14,406
|
22,325
|
23,108
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
3,169
|
3,150
|
3,111
|
3,081
|
3,190
|
|
- Các khoản dự phòng
|
|
801
|
|
0
|
0
|
|
(- Lãi) hoặc (+ lỗ) chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
0
|
|
-4
|
-1
|
|
- Chi phí phải trả, chi phí trả trước
|
22,237
|
22,369
|
18,717
|
20,237
|
20,800
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư (đầu tư công ty con, liên doanh, liên kết)
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Dự thu tiền lãi
|
-845
|
-783
|
-7,471
|
-940
|
-882
|
|
- Các khoản điều chỉnh khác
|
|
|
50
|
-50
|
0
|
|
3. Tăng các chi phí phi tiền tệ
|
286
|
13,494
|
4,676
|
1,893
|
10,144
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh
|
286
|
13,494
|
4,676
|
1,893
|
10,144
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các công nợ tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Lỗ từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa rủi ro
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Lỗ từ thanh lý tài sản cố định
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Suy giảm giá trị của các tài sản cố định
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Lỗ từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết
|
|
|
|
0
|
0
|
|
4. Giảm các doanh thu phi tiền tệ
|
-3,859
|
-1,729
|
-1,305
|
-2,478
|
-3,767
|
|
- Lãi đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh
|
-3,859
|
-1,729
|
-1,305
|
-2,478
|
-3,767
|
|
- Lãi đánh giá giá trị các công nợ tài chính thông qua kết quả kinh doanh
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Lãi từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Hoàn nhập suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Lãi đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Lãi từ thanh lý các khoản cho vay và phải thu
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Hoàn nhập chi phí dự phòng
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Lãi từ thanh lý tài sản cố định, BĐSĐT
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Lãi từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết
|
|
|
|
0
|
0
|
|
5. Thay đổi tài sản và nợ phải trả hoạt động
|
-477,326
|
298,678
|
-126,368
|
151,666
|
-254,015
|
|
- Tăng (giảm) tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ
|
-53,976
|
-6,953
|
70,018
|
116,436
|
-131,272
|
|
- Tăng (giảm) các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn
|
-166,200
|
290,000
|
-2,500
|
150,650
|
137,400
|
|
- Tăng (giảm) các khoản cho vay
|
-257,173
|
15,634
|
-191,966
|
-115,421
|
-260,177
|
|
- Tăng (giảm) tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Tăng (giảm) các tài sản khác
|
22
|
-3
|
-1,920
|
0
|
34
|
|
- Tăng (giảm) các khoản phải thu
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Tăng (giảm) vay và nợ thuê tài sản tài chính
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Tăng (giảm) vay tài sản tài chính
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Tăng (giảm) Trái phiếu chuyển đổi - Cấu phần nợ
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Tăng (giảm) Trái phiếu phát hành
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Tăng (giảm) vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
|
|
0
|
0
|
|
6. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
-12,636
|
-19,207
|
-33,805
|
-12,030
|
-28,737
|
|
(-) Tăng, (+) giảm phải thu bán các tài sản tài chính
|
|
|
|
0
|
0
|
|
(-) Tăng, (+) giảm phải thu tiền lãi các tài sản tài chính
|
7,461
|
2,026
|
-10,328
|
8,447
|
14,940
|
|
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp
|
-4
|
4
|
-2
|
-4
|
5
|
|
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
|
|
|
|
0
|
0
|
|
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu khác
|
1,309
|
-12
|
111
|
-1,450
|
-22,298
|
|
(+) Tăng, (-) giảm phải trả cho người bán
|
505
|
-205
|
-140
|
1,596
|
-1,097
|
|
(+) Tăng, (-) giảm phải trả Tổ chức phát hành chứng khoán
|
|
|
|
0
|
0
|
|
(+) Tăng, (-) giảm thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
1,816
|
-1,207
|
1,412
|
-1,763
|
546
|
|
(+) Tăng, (-) giảm phải trả, phải nộp khác
|
519
|
373
|
-2,685
|
1,965
|
1,611
|
|
(+) Tăng, (-) giảm Thuế TNDN CTCK đã nộp
|
-121
|
|
-2,227
|
-1,249
|
-1,073
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
-176
|
442
|
803
|
844
|
-1,646
|
|
- Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-23,944
|
-20,627
|
-20,750
|
-20,417
|
-19,725
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-465,931
|
316,403
|
-139,573
|
167,222
|
-244,206
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác
|
-3,360
|
|
|
-1,633
|
-4,664
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác
|
|
|
|
0
|
0
|
|
3. Tiền chi đầu tư vốn vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác
|
|
|
|
0
|
0
|
|
4. Tiền thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác
|
|
|
|
0
|
0
|
|
5.Tiền thu về cổ tức và lợi nhuận được chia
|
|
|
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-3,360
|
|
|
-1,633
|
-4,664
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
0
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu quỹ
|
|
|
|
0
|
0
|
|
3. Tiền vay gốc
|
2,881,870
|
1,712,846
|
1,852,272
|
2,793,402
|
3,113,855
|
|
3.1. Tiền vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
|
|
0
|
0
|
|
3.2. Tiền vay khác
|
2,881,870
|
1,712,846
|
1,852,272
|
2,793,402
|
3,113,855
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-2,412,572
|
-2,029,310
|
-1,712,670
|
-2,959,058
|
-2,865,051
|
|
4.1. Tiền chi trả gốc vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
|
|
0
|
0
|
|
4.2. Tiền chi trả nợ gốc vay tài sản tài chính
|
|
|
|
0
|
0
|
|
4.3. Tiền chi trả gốc nợ vay khác
|
-2,412,572
|
-2,029,310
|
-1,712,670
|
-2,959,058
|
-2,865,051
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
0
|
0
|
|
6. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
469,298
|
-316,464
|
139,602
|
-165,656
|
248,804
|
|
IV. Tăng/giảm tiền thuần trong kỳ
|
8
|
-61
|
29
|
-67
|
-66
|
|
V. Tiền và các khoản tương đương tiền đầu kỳ
|
253
|
261
|
199
|
228
|
161
|
|
Tiền gửi ngân hàng đầu kỳ
|
253
|
261
|
199
|
228
|
161
|
|
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK
|
253
|
261
|
|
0
|
161
|
|
Các khoản tương đương tiền
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
14
|
14
|
0
|
0
|
4
|
|
VI. Tiền và các khoản tương đương tiền cuối kỳ
|
261
|
199
|
228
|
161
|
95
|
|
Tiền gửi ngân hàng cuối kỳ
|
261
|
199
|
228
|
161
|
95
|
|
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK
|
261
|
199
|
|
161
|
0
|
|
Các khoản tương đương tiền
|
|
|
|
0
|
0
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
14
|
14
|
|
4
|
5
|