Đơn vị: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q1 2026 Q2 2026
I. LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH
1. Lợi nhuận trước Thuế Thu nhập doanh nghiệp 2.823 5.848 9.062 22.436 28.544
2. Điều chỉnh cho các khoản: 14.406 22.325 23.108 16.677 54.021
- Khấu hao TSCĐ 3.111 3.081 3.190 3.595 3.590
- Các khoản dự phòng 0 0 0
(- Lãi) hoặc (+ lỗ) chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -4 -1 -870 0
- Chi phí phải trả, chi phí trả trước 18.717 20.237 20.800 39.855 49.237
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư (đầu tư công ty con, liên doanh, liên kết) 0 0 0
- Dự thu tiền lãi -7.471 -940 -882 -30.882 -3.963
- Các khoản điều chỉnh khác 50 -50 0 4.979 5.156
3. Tăng các chi phí phi tiền tệ 4.676 1.893 10.144 1.778 1.789
- Lỗ đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh 4.676 1.893 10.144 1.778 1.789
- Lỗ đánh giá giá trị các công nợ tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh 0 0 0
- Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh 0 0 0
- Lỗ từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán 0 0 0
- Suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán 0 0 0
- Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa rủi ro 0 0 0
- Lỗ từ thanh lý tài sản cố định 0 0 870 0
- Suy giảm giá trị của các tài sản cố định 0 0 0
- Lỗ từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết 0 0 0
4. Giảm các doanh thu phi tiền tệ -1.305 -2.478 -3.767 -991 -321
- Lãi đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh -1.305 -2.478 -3.767 -1.861 -321
- Lãi đánh giá giá trị các công nợ tài chính thông qua kết quả kinh doanh 0 0 0
- Lãi từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán 0 0 0
- Hoàn nhập suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán 0 0 0
- Lãi đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa 0 0 0
- Lãi từ thanh lý các khoản cho vay và phải thu 0 0 0
- Hoàn nhập chi phí dự phòng 0 0 0
- Lãi từ thanh lý tài sản cố định, BĐSĐT 0 0 0
- Lãi từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết 0 0 0
5. Thay đổi tài sản và nợ phải trả hoạt động -126.368 151.666 -254.015 0
- Tăng (giảm) tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ 70.018 116.436 -131.272 -204.349 214.349
- Tăng (giảm) các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn -2.500 150.650 137.400 -726.720 -318.988
- Tăng (giảm) các khoản cho vay -191.966 -115.421 -260.177 -1.106.941 140.336
- Tăng (giảm) tài sản tài chính sẵn sàng để bán 0 0 0
- Tăng (giảm) các tài sản khác -1.920 0 34 -2.500 -15.002
- Tăng (giảm) các khoản phải thu 0 0 0
- Tăng (giảm) vay và nợ thuê tài sản tài chính 0 0
- Tăng (giảm) vay tài sản tài chính 0 0 0
- Tăng (giảm) Trái phiếu chuyển đổi - Cấu phần nợ 0 0 0
- Tăng (giảm) Trái phiếu phát hành 0 0 0
- Tăng (giảm) vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán 0 0 0
6. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động -33.805 -12.030 -28.737 -2.094.803 -49.990
(-) Tăng, (+) giảm phải thu bán các tài sản tài chính 0 0 0
(-) Tăng, (+) giảm phải thu tiền lãi các tài sản tài chính -10.328 8.447 14.940 -10.339 -8.406
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp -2 -4 5 1 3
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán 0 0 0
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu khác 111 -1.450 -22.298 -212 -407
(+) Tăng, (-) giảm phải trả cho người bán -140 1.596 -1.097 1.616 -1.375
(+) Tăng, (-) giảm phải trả Tổ chức phát hành chứng khoán 0 0 85 -323
(+) Tăng, (-) giảm thuế và các khoản phải nộp Nhà nước 1.412 -1.763 546 6.266 -6.753
(+) Tăng, (-) giảm phải trả, phải nộp khác -2.685 1.965 1.611 -4.193 3.160
(+) Tăng, (-) giảm Thuế TNDN CTCK đã nộp -2.227 -1.249 -1.073 -1.080 -4.400
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 803 844 -1.646 0 0
- Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh -20.750 -20.417 -19.725 -46.438 -52.183
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -139.573 167.222 -244.206 -2.054.903 34.042
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác -1.633 -4.664 -36
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác 0 0 0
3. Tiền chi đầu tư vốn vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác 0 0 0
4. Tiền thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác 0 0 0
5.Tiền thu về cổ tức và lợi nhuận được chia 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -1.633 -4.664 -36
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu quỹ 0 0 0
3. Tiền vay gốc 1.852.272 2.793.402 3.113.855 3.079.306 1.595.330
3.1. Tiền vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán 0 0 0
3.2. Tiền vay khác 1.852.272 2.793.402 3.113.855 3.079.306 1.595.330
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -1.712.670 -2.959.058 -2.865.051 -2.723.720 -1.612.625
4.1. Tiền chi trả gốc vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán 0 0 0
4.2. Tiền chi trả nợ gốc vay tài sản tài chính 0 0 0
4.3. Tiền chi trả gốc nợ vay khác -1.712.670 -2.959.058 -2.865.051 -2.723.720 -1.612.625
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0
6. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 139.602 -165.656 248.804 355.586 -17.296
IV. Tăng/giảm tiền thuần trong kỳ 29 -67 -66 -1.699.318 16.711
V. Tiền và các khoản tương đương tiền đầu kỳ 199 228 161 1.699.513 195
Tiền gửi ngân hàng đầu kỳ 199 228 161 1.311.413 195
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK 0 161 0
Các khoản tương đương tiền 0 0 0 388.100 0
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 4 870
VI. Tiền và các khoản tương đương tiền cuối kỳ 228 161 95 195 16.906
Tiền gửi ngân hàng cuối kỳ 228 161 95 195 16.906
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK 161 0 0
Các khoản tương đương tiền 0 0 0
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 4 5 870 870