単位: 1.000.000đ
  Q4 2023 Q4 2024 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1,848,193 1,980,918 1,858,625 1,858,950 2,059,433
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 513,006 438,432 398,423 266,594 258,359
1. Tiền 99,961 234,897 209,301 190,694 211,459
2. Các khoản tương đương tiền 413,045 203,535 189,122 75,900 46,900
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 111,520 102,931 476,160 697,182 997,685
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 111,520 102,931 476,160 697,182 997,685
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 1,087,890 1,376,966 950,649 845,525 740,520
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 861,338 1,173,787 736,454 533,321 641,516
2. Trả trước cho người bán 31,775 37,558 30,519 12,382 48,250
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 180,100 126,300 64,600 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 19,435 44,260 126,297 307,042 57,974
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -4,757 -4,939 -7,221 -7,221 -7,221
IV. Tổng hàng tồn kho 124,101 42,427 13,529 14,203 33,934
1. Hàng tồn kho 124,101 45,137 13,529 14,203 33,934
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 -2,710 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 11,677 20,162 19,864 35,446 28,937
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 10,119 14,302 12,147 22,509 13,375
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 1,465 5,256 5,835 12,881 15,479
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 93 604 1,882 57 83
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 124,479 129,920 47,113 138,110 125,923
I. Các khoản phải thu dài hạn 4,541 4,080 21,732 21,732 1,256
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 4,541 4,080 21,732 21,732 1,256
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 8,433 5,544 6,209 5,450 4,977
1. Tài sản cố định hữu hình 7,449 5,367 5,183 4,489 3,962
- Nguyên giá 42,178 44,285 42,999 43,110 43,125
- Giá trị hao mòn lũy kế -34,729 -38,918 -37,816 -38,621 -39,163
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 984 177 1,026 960 1,015
- Nguyên giá 28,195 28,195 9,148 9,148 9,295
- Giá trị hao mòn lũy kế -27,211 -28,018 -8,123 -8,188 -8,280
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 305 305 305 89,004 93,305
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 305 305 305 89,004 93,305
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 102,800 102,845 693 693 693
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 102,380 102,380 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 420 465 693 693 693
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 8,400 17,146 18,174 21,231 25,691
1. Chi phí trả trước dài hạn 4,490 3,853 6,523 11,875 12,279
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 3,910 13,293 11,652 9,356 13,413
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,972,673 2,110,838 1,905,738 1,997,060 2,185,356
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1,079,638 1,232,776 987,149 961,555 1,036,735
I. Nợ ngắn hạn 1,076,272 1,228,093 982,496 958,415 1,034,168
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 258,928 372,546 383,439 428,121 490,974
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 440,743 452,559 266,852 166,024 146,476
4. Người mua trả tiền trước 11,818 9,490 1,895 31,796 12,723
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 56,010 86,485 63,727 0 43,040
6. Phải trả người lao động 15,053 14,579 0 0 0
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 83,565 163,190 189,280 152,992 282,794
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 9,661 109,743 55,480 112,666 37,669
11. Phải trả ngắn hạn khác 200,494 19,500 21,823 66,816 20,492
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 3,365 4,683 4,653 3,140 2,568
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 10 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 3,365 4,683 4,643 3,140 2,568
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 893,035 878,062 918,589 1,035,504 1,148,621
I. Vốn chủ sở hữu 893,035 878,062 918,589 1,035,504 1,148,621
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 772,452 772,452 772,452 1,002,680 1,002,680
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 -13,170
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 163 163 217 217 217
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 65,870 62,626 138,222 24,821 148,603
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 0 62,626 -70,956 17,721 17,600
- LNST chưa phân phối kỳ này 65,870 0 209,178 7,100 131,003
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 54,551 42,822 7,699 7,786 10,290
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,972,673 2,110,838 1,905,738 1,997,060 2,185,356