|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
1,848,193
|
1,980,918
|
1,858,625
|
1,858,950
|
2,059,433
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
513,006
|
438,432
|
398,423
|
266,594
|
258,359
|
|
1. Tiền
|
99,961
|
234,897
|
209,301
|
190,694
|
211,459
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
413,045
|
203,535
|
189,122
|
75,900
|
46,900
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
111,520
|
102,931
|
476,160
|
697,182
|
997,685
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
111,520
|
102,931
|
476,160
|
697,182
|
997,685
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
1,087,890
|
1,376,966
|
950,649
|
845,525
|
740,520
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
861,338
|
1,173,787
|
736,454
|
533,321
|
641,516
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
31,775
|
37,558
|
30,519
|
12,382
|
48,250
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
180,100
|
126,300
|
64,600
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
19,435
|
44,260
|
126,297
|
307,042
|
57,974
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-4,757
|
-4,939
|
-7,221
|
-7,221
|
-7,221
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
124,101
|
42,427
|
13,529
|
14,203
|
33,934
|
|
1. Hàng tồn kho
|
124,101
|
45,137
|
13,529
|
14,203
|
33,934
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
-2,710
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
11,677
|
20,162
|
19,864
|
35,446
|
28,937
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
10,119
|
14,302
|
12,147
|
22,509
|
13,375
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
1,465
|
5,256
|
5,835
|
12,881
|
15,479
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
93
|
604
|
1,882
|
57
|
83
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
124,479
|
129,920
|
47,113
|
138,110
|
125,923
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
4,541
|
4,080
|
21,732
|
21,732
|
1,256
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
4,541
|
4,080
|
21,732
|
21,732
|
1,256
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
8,433
|
5,544
|
6,209
|
5,450
|
4,977
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
7,449
|
5,367
|
5,183
|
4,489
|
3,962
|
|
- Nguyên giá
|
42,178
|
44,285
|
42,999
|
43,110
|
43,125
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-34,729
|
-38,918
|
-37,816
|
-38,621
|
-39,163
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
984
|
177
|
1,026
|
960
|
1,015
|
|
- Nguyên giá
|
28,195
|
28,195
|
9,148
|
9,148
|
9,295
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-27,211
|
-28,018
|
-8,123
|
-8,188
|
-8,280
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
305
|
305
|
305
|
89,004
|
93,305
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
305
|
305
|
305
|
89,004
|
93,305
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
102,800
|
102,845
|
693
|
693
|
693
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
102,380
|
102,380
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
420
|
465
|
693
|
693
|
693
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
8,400
|
17,146
|
18,174
|
21,231
|
25,691
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
4,490
|
3,853
|
6,523
|
11,875
|
12,279
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
3,910
|
13,293
|
11,652
|
9,356
|
13,413
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1,972,673
|
2,110,838
|
1,905,738
|
1,997,060
|
2,185,356
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
1,079,638
|
1,232,776
|
987,149
|
961,555
|
1,036,735
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1,076,272
|
1,228,093
|
982,496
|
958,415
|
1,034,168
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
258,928
|
372,546
|
383,439
|
428,121
|
490,974
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
440,743
|
452,559
|
266,852
|
166,024
|
146,476
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
11,818
|
9,490
|
1,895
|
31,796
|
12,723
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
56,010
|
86,485
|
63,727
|
0
|
43,040
|
|
6. Phải trả người lao động
|
15,053
|
14,579
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
83,565
|
163,190
|
189,280
|
152,992
|
282,794
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
9,661
|
109,743
|
55,480
|
112,666
|
37,669
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
200,494
|
19,500
|
21,823
|
66,816
|
20,492
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
3,365
|
4,683
|
4,653
|
3,140
|
2,568
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
10
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
3,365
|
4,683
|
4,643
|
3,140
|
2,568
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
893,035
|
878,062
|
918,589
|
1,035,504
|
1,148,621
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
893,035
|
878,062
|
918,589
|
1,035,504
|
1,148,621
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
772,452
|
772,452
|
772,452
|
1,002,680
|
1,002,680
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
-13,170
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
163
|
163
|
217
|
217
|
217
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
65,870
|
62,626
|
138,222
|
24,821
|
148,603
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
0
|
62,626
|
-70,956
|
17,721
|
17,600
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
65,870
|
0
|
209,178
|
7,100
|
131,003
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
54,551
|
42,822
|
7,699
|
7,786
|
10,290
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1,972,673
|
2,110,838
|
1,905,738
|
1,997,060
|
2,185,356
|