|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
3,469,880
|
3,235,456
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
71,618
|
39,838
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
3,398,262
|
3,195,618
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
2,738,574
|
2,446,032
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
659,688
|
749,586
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
58,387
|
45,587
|
|
7. Chi phí tài chính
|
14,218
|
16,129
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
10,052
|
12,201
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
4,918
|
7,325
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
263,116
|
296,783
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
435,822
|
474,936
|
|
12. Thu nhập khác
|
3,268
|
4,948
|
|
13. Chi phí khác
|
6,092
|
5,901
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-2,824
|
-953
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
432,998
|
473,983
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
91,009
|
93,692
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-9,383
|
1,691
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
81,626
|
95,383
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
351,372
|
378,600
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
351,372
|
378,600
|