単位: 1.000.000đ
  2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 3,469,880 3,235,456
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 71,618 39,838
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 3,398,262 3,195,618
4. Giá vốn hàng bán 2,738,574 2,446,032
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 659,688 749,586
6. Doanh thu hoạt động tài chính 58,387 45,587
7. Chi phí tài chính 14,218 16,129
-Trong đó: Chi phí lãi vay 10,052 12,201
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng 4,918 7,325
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 263,116 296,783
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 435,822 474,936
12. Thu nhập khác 3,268 4,948
13. Chi phí khác 6,092 5,901
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -2,824 -953
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 432,998 473,983
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 91,009 93,692
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -9,383 1,691
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 81,626 95,383
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 351,372 378,600
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 351,372 378,600