|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
28,162
|
33,681
|
29,501
|
48,517
|
70,027
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
1,337
|
3,086
|
893
|
18,372
|
1,269
|
|
1. Tiền
|
837
|
1,486
|
893
|
15,772
|
1,269
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
500
|
1,600
|
0
|
2,600
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
18,100
|
23,500
|
21,500
|
22,800
|
61,000
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
18,100
|
23,500
|
21,500
|
22,800
|
61,000
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
8,035
|
6,412
|
6,331
|
6,672
|
7,727
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
3,128
|
1,785
|
1,812
|
1,784
|
1,784
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
9
|
61
|
69
|
48
|
92
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
8,904
|
8,615
|
8,500
|
8,890
|
9,900
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-4,005
|
-4,049
|
-4,049
|
-4,049
|
-4,049
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
632
|
632
|
632
|
632
|
0
|
|
1. Hàng tồn kho
|
930
|
930
|
930
|
930
|
930
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-299
|
-299
|
-299
|
-299
|
-930
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
58
|
52
|
145
|
41
|
31
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
17
|
14
|
103
|
0
|
0
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
41
|
38
|
42
|
41
|
31
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
12,225
|
11,570
|
11,207
|
88,433
|
87,673
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
7,778
|
7,123
|
6,468
|
5,816
|
5,164
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
7,778
|
7,123
|
6,468
|
5,816
|
5,164
|
|
- Nguyên giá
|
22,326
|
22,326
|
22,326
|
22,326
|
22,326
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-14,548
|
-15,203
|
-15,858
|
-16,510
|
-17,162
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
225
|
225
|
225
|
225
|
225
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-225
|
-225
|
-225
|
-225
|
-225
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
3,447
|
3,447
|
3,447
|
3,447
|
3,447
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
3,447
|
3,447
|
3,447
|
3,447
|
3,447
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
1,000
|
1,000
|
1,000
|
79,000
|
79,000
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
9,809
|
9,809
|
9,809
|
87,809
|
87,809
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
1,000
|
1,000
|
1,000
|
1,000
|
1,000
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-9,809
|
-9,809
|
-9,809
|
-9,809
|
-9,809
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
291
|
169
|
62
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
0
|
0
|
291
|
169
|
62
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
40,387
|
45,251
|
40,708
|
136,950
|
157,701
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
7,808
|
25,553
|
7,798
|
9,699
|
29,434
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
7,508
|
25,253
|
7,498
|
9,399
|
29,134
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
0
|
13
|
5
|
43
|
41
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
2,888
|
20,573
|
2,871
|
4,608
|
3,189
|
|
6. Phải trả người lao động
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
5,650
|
5,698
|
5,652
|
5,779
|
26,934
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
-1,030
|
-1,030
|
-1,030
|
-1,030
|
-1,030
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
300
|
300
|
30
|
300
|
300
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
300
|
300
|
30
|
300
|
300
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
32,579
|
19,699
|
32,910
|
127,250
|
128,266
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
32,579
|
19,699
|
32,910
|
127,250
|
128,266
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
39,437
|
39,437
|
39,437
|
39,437
|
39,437
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-58
|
-58
|
-58
|
-58
|
-58
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
1,374
|
1,374
|
1,374
|
1,374
|
1,374
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-8,175
|
-21,055
|
-7,844
|
86,496
|
87,512
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-12,853
|
-22,249
|
-10,814
|
-7,844
|
86,496
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
4,678
|
1,194
|
2,970
|
94,340
|
1,016
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
40,387
|
45,251
|
40,708
|
136,950
|
157,701
|