|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
63,173
|
61,176
|
64,888
|
65,179
|
1,416,696
|
|
I. Tài sản tài chính
|
62,565
|
60,732
|
64,346
|
64,624
|
1,415,862
|
|
1. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
4,481
|
593
|
32,348
|
18,796
|
411,645
|
|
1.1. Tiền
|
472
|
593
|
22,346
|
8,599
|
286,645
|
|
1.2. Các khoản tương đương tiền
|
4,010
|
|
10,003
|
10,196
|
125,000
|
|
2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL)
|
1,028
|
1,000
|
1,000
|
1,000
|
1,000
|
|
3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
|
50,000
|
50,000
|
22,000
|
37,000
|
988,000
|
|
4. Các khoản cho vay
|
|
|
|
|
|
|
5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
|
|
|
|
|
|
|
6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp
|
-1,000
|
-1,000
|
-1,000
|
-1,000
|
-1,000
|
|
7. Các khoản phải thu
|
1,702
|
2,431
|
63
|
356
|
6,307
|
|
7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính
|
2
|
|
|
|
|
|
7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính
|
1,700
|
2,431
|
63
|
356
|
6,307
|
|
7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận
|
|
|
|
|
|
|
Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được
|
|
|
|
|
|
|
7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận
|
1,700
|
2,431
|
63
|
356
|
6,307
|
|
8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
|
|
|
|
|
|
9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp
|
780
|
780
|
3,280
|
780
|
780
|
|
10. Phải thu nội bộ
|
|
|
|
|
|
|
11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
|
|
|
|
|
|
|
12. Các khoản phải thu khác
|
6,573
|
7,928
|
7,655
|
8,692
|
10,130
|
|
13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*)
|
-1,000
|
-1,000
|
-1,000
|
-1,000
|
-1,000
|
|
II.Tài sản ngắn hạn khác
|
608
|
443
|
542
|
555
|
834
|
|
1. Tạm ứng
|
292
|
15
|
389
|
92
|
144
|
|
2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ
|
25
|
|
|
|
|
|
3. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
81
|
182
|
113
|
319
|
680
|
|
4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn
|
40
|
40
|
40
|
70
|
9
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
171
|
206
|
|
74
|
|
|
6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
|
|
|
B.TÀI SẢN DÀI HẠN
|
4,444
|
4,184
|
4,490
|
4,102
|
7,696
|
|
I. Tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
1. Các khoản phải thu dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
2. Các khoản đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
|
|
|
|
|
|
2.2. Đầu tư vào công ty con
|
|
|
|
|
|
|
2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết
|
|
|
|
|
|
|
II. Tài sản cố định
|
3,935
|
3,700
|
3,446
|
3,204
|
3,418
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
3,750
|
3,520
|
3,290
|
3,063
|
3,321
|
|
- Nguyên giá
|
15,766
|
15,766
|
15,766
|
15,766
|
6,882
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-12,016
|
-12,246
|
-12,475
|
-12,703
|
-3,561
|
|
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
2.Tài sản cố định thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
|
|
|
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
185
|
180
|
156
|
141
|
97
|
|
- Nguyên giá
|
16,427
|
16,427
|
16,427
|
16,427
|
398
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-16,242
|
-16,247
|
-16,271
|
-16,286
|
-301
|
|
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
|
|
|
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
V. Tài sản dài hạn khác
|
509
|
484
|
1,044
|
898
|
4,278
|
|
1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
2. Chi phí trả trước dài hạn
|
509
|
484
|
1,044
|
898
|
4,154
|
|
3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
|
|
|
|
|
4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
|
|
|
123
|
|
5. Tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
|
|
|
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
67,617
|
65,360
|
69,378
|
69,280
|
1,424,392
|
|
C. NỢ PHẢI TRẢ
|
3,686
|
1,295
|
1,347
|
2,914
|
4,863
|
|
I. Nợ phải trả ngắn hạn
|
3,686
|
1,295
|
1,347
|
2,914
|
4,863
|
|
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
|
1,200
|
|
|
1,200
|
1,200
|
|
1.1. Vay ngắn hạn
|
1,200
|
|
|
1,200
|
|
|
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
|
|
|
|
|
6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán
|
|
|
|
|
|
|
7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính
|
|
|
|
|
|
|
8. Phải trả người bán ngắn hạn
|
|
|
|
|
559
|
|
9. Người mua trả tiền trước
|
|
|
|
|
|
|
10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
298
|
297
|
220
|
229
|
524
|
|
11. Phải trả người lao động
|
582
|
688
|
609
|
660
|
1,368
|
|
12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên
|
310
|
310
|
310
|
310
|
310
|
|
13. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
419
|
|
208
|
515
|
902
|
|
14. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn
|
877
|
|
|
|
|
|
18. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ phải trả dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
1.1. Vay dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
2. Vay tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
4. Trái phiếu phát hành dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
5. Phải trả người bán dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
6. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
7. Chi phí phải trả dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
8. Phải trả nội bộ dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
|
|
|
|
|
|
15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
|
|
|
|
|
|
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
63,930
|
64,065
|
68,031
|
66,367
|
1,419,529
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
63,930
|
64,065
|
68,031
|
66,367
|
1,419,529
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
135,000
|
135,000
|
135,000
|
135,000
|
1,485,000
|
|
1.1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
135,000
|
135,000
|
135,000
|
135,000
|
1,485,000
|
|
a. Cổ phiếu phổ thông
|
135,000
|
135,000
|
135,000
|
135,000
|
1,485,000
|
|
b. Cổ phiếu ưu đãi
|
|
|
|
|
|
|
1.2. Thặng dư vốn cổ phần
|
|
|
|
|
|
|
1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
|
|
|
|
|
|
1.4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
1.5. Cổ phiếu quỹ
|
|
|
|
|
|
|
2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
|
|
|
|
|
|
4. Quỹ dự trữ điều lệ
|
|
|
|
|
|
|
5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp
|
|
|
|
|
|
|
6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
7. Lợi nhuận chưa phân phối
|
-71,070
|
-70,935
|
-66,969
|
-68,633
|
-65,471
|
|
7.1. Lợi nhuận đã thực hiện
|
-71,082
|
-70,935
|
-66,969
|
-68,633
|
-65,471
|
|
7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện
|
13
|
|
|
|
|
|
8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát
|
|
|
|
|
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
|
|
|
|
|
|
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
67,617
|
65,360
|
69,378
|
69,280
|
1,424,392
|
|
LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm
|
|
|
|
|
|