Unit: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN 64,888 65,179 1,416,696 1,424,336 1,379,117
I. Tài sản tài chính 64,346 64,624 1,415,862 1,415,151 1,371,310
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 32,348 18,796 411,645 140,002 9,061
1.1. Tiền 22,346 8,599 286,645 79,965 9,061
1.2. Các khoản tương đương tiền 10,003 10,196 125,000 60,036
2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL) 1,000 1,000 1,000 281,000 1,000
3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM) 22,000 37,000 988,000 820,000 1,280,000
4. Các khoản cho vay
5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp -1,000 -1,000 -1,000 -1,000 -1,000
7. Các khoản phải thu 63 356 6,307 19,318 26,699
7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính 1,820
7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính 63 356 6,307 19,318 24,879
7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận
Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được
7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận 63 356 6,307 19,318 24,879
8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp 3,280 780 780 780 780
10. Phải thu nội bộ
11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
12. Các khoản phải thu khác 7,655 8,692 10,130 156,051 55,771
13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*) -1,000 -1,000 -1,000 -1,000 -1,000
II.Tài sản ngắn hạn khác 542 555 834 9,186 7,806
1. Tạm ứng 389 92 144 8,462 6,812
2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ
3. Chi phí trả trước ngắn hạn 113 319 680 664 935
4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn 40 70 9 59 59
5. Tài sản ngắn hạn khác 74 0 0
6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác
B.TÀI SẢN DÀI HẠN 4,490 4,102 7,696 7,161 286,747
I. Tài sản tài chính dài hạn 280,000
1. Các khoản phải thu dài hạn
2. Các khoản đầu tư 280,000
2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0
2.2. Đầu tư vào công ty con
2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết
II. Tài sản cố định 3,446 3,204 3,418 3,153 2,966
1. Tài sản cố định hữu hình 3,290 3,063 3,321 3,071 2,822
- Nguyên giá 15,766 15,766 6,882 6,882 6,882
- Giá trị hao mòn lũy kế -12,475 -12,703 -3,561 -3,811 -4,060
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
2.Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
3. Tài sản cố định vô hình 156 141 97 82 144
- Nguyên giá 16,427 16,427 398 398 478
- Giá trị hao mòn lũy kế -16,271 -16,286 -301 -316 -334
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
V. Tài sản dài hạn khác 1,044 898 4,278 4,007 3,781
1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn
2. Chi phí trả trước dài hạn 1,044 898 4,154 3,887 3,661
3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán 123 120 120
5. Tài sản dài hạn khác 0 0
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 69,378 69,280 1,424,392 1,431,497 1,665,863
C. NỢ PHẢI TRẢ 1,347 2,914 4,863 4,305 214,379
I. Nợ phải trả ngắn hạn 1,347 2,914 4,863 4,305 214,379
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn 1,200 1,200 1,200 211,542
1.1. Vay ngắn hạn 1,200 1,200 211,542
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn
3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn
4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn
5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán 0 1
7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính
8. Phải trả người bán ngắn hạn 559 30
9. Người mua trả tiền trước
10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 220 229 524 771 476
11. Phải trả người lao động 609 660 1,368 1,404 1,027
12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên 310 310 310 310 310
13. Chi phí phải trả ngắn hạn 208 515 902 587 1,023
14. Phải trả nội bộ ngắn hạn
15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn
17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn 2 0
18. Dự phòng phải trả ngắn hạn
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
II. Nợ phải trả dài hạn
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
1.1. Vay dài hạn
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
2. Vay tài sản tài chính dài hạn
3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn
4. Trái phiếu phát hành dài hạn
5. Phải trả người bán dài hạn
6. Người mua trả tiền trước dài hạn
7. Chi phí phải trả dài hạn
8. Phải trả nội bộ dài hạn
9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn
11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn
12. Dự phòng phải trả dài hạn
13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư
14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU 68,031 66,367 1,419,529 1,427,192 1,451,484
I. Vốn chủ sở hữu 68,031 66,367 1,419,529 1,427,192 1,451,484
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 135,000 135,000 1,485,000 1,485,000 1,485,000
1.1. Vốn góp của chủ sở hữu 135,000 135,000 1,485,000 1,485,000 1,485,000
a. Cổ phiếu phổ thông 135,000 135,000 1,485,000 1,485,000 1,485,000
b. Cổ phiếu ưu đãi
1.2. Thặng dư vốn cổ phần
1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
1.4. Vốn khác của chủ sở hữu
1.5. Cổ phiếu quỹ
2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
4. Quỹ dự trữ điều lệ
5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp
6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0
7. Lợi nhuận chưa phân phối -66,969 -68,633 -65,471 -57,808 -33,516
7.1. Lợi nhuận đã thực hiện -66,969 -68,633 -65,471 -57,808 -33,516
7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện
8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU 69,378 69,280 1,424,392 1,431,497 1,665,863
LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm