単位: 1.000.000đ
  Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN 63,173 61,176 64,888 65,179 1,416,696
I. Tài sản tài chính 62,565 60,732 64,346 64,624 1,415,862
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 4,481 593 32,348 18,796 411,645
1.1. Tiền 472 593 22,346 8,599 286,645
1.2. Các khoản tương đương tiền 4,010 10,003 10,196 125,000
2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL) 1,028 1,000 1,000 1,000 1,000
3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM) 50,000 50,000 22,000 37,000 988,000
4. Các khoản cho vay
5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp -1,000 -1,000 -1,000 -1,000 -1,000
7. Các khoản phải thu 1,702 2,431 63 356 6,307
7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính 2
7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính 1,700 2,431 63 356 6,307
7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận
Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được
7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận 1,700 2,431 63 356 6,307
8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp 780 780 3,280 780 780
10. Phải thu nội bộ
11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
12. Các khoản phải thu khác 6,573 7,928 7,655 8,692 10,130
13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*) -1,000 -1,000 -1,000 -1,000 -1,000
II.Tài sản ngắn hạn khác 608 443 542 555 834
1. Tạm ứng 292 15 389 92 144
2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ 25
3. Chi phí trả trước ngắn hạn 81 182 113 319 680
4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn 40 40 40 70 9
5. Tài sản ngắn hạn khác 171 206 74
6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác
B.TÀI SẢN DÀI HẠN 4,444 4,184 4,490 4,102 7,696
I. Tài sản tài chính dài hạn
1. Các khoản phải thu dài hạn
2. Các khoản đầu tư
2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
2.2. Đầu tư vào công ty con
2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết
II. Tài sản cố định 3,935 3,700 3,446 3,204 3,418
1. Tài sản cố định hữu hình 3,750 3,520 3,290 3,063 3,321
- Nguyên giá 15,766 15,766 15,766 15,766 6,882
- Giá trị hao mòn lũy kế -12,016 -12,246 -12,475 -12,703 -3,561
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
2.Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
3. Tài sản cố định vô hình 185 180 156 141 97
- Nguyên giá 16,427 16,427 16,427 16,427 398
- Giá trị hao mòn lũy kế -16,242 -16,247 -16,271 -16,286 -301
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
V. Tài sản dài hạn khác 509 484 1,044 898 4,278
1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn
2. Chi phí trả trước dài hạn 509 484 1,044 898 4,154
3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại 0
4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán 123
5. Tài sản dài hạn khác
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 67,617 65,360 69,378 69,280 1,424,392
C. NỢ PHẢI TRẢ 3,686 1,295 1,347 2,914 4,863
I. Nợ phải trả ngắn hạn 3,686 1,295 1,347 2,914 4,863
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn 1,200 1,200 1,200
1.1. Vay ngắn hạn 1,200 1,200
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn
3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn
4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn
5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán
7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính
8. Phải trả người bán ngắn hạn 559
9. Người mua trả tiền trước
10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 298 297 220 229 524
11. Phải trả người lao động 582 688 609 660 1,368
12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên 310 310 310 310 310
13. Chi phí phải trả ngắn hạn 419 208 515 902
14. Phải trả nội bộ ngắn hạn
15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn
17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn 877
18. Dự phòng phải trả ngắn hạn
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
II. Nợ phải trả dài hạn
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
1.1. Vay dài hạn
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
2. Vay tài sản tài chính dài hạn
3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn
4. Trái phiếu phát hành dài hạn
5. Phải trả người bán dài hạn
6. Người mua trả tiền trước dài hạn
7. Chi phí phải trả dài hạn
8. Phải trả nội bộ dài hạn
9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn
11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn
12. Dự phòng phải trả dài hạn
13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư
14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU 63,930 64,065 68,031 66,367 1,419,529
I. Vốn chủ sở hữu 63,930 64,065 68,031 66,367 1,419,529
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 135,000 135,000 135,000 135,000 1,485,000
1.1. Vốn góp của chủ sở hữu 135,000 135,000 135,000 135,000 1,485,000
a. Cổ phiếu phổ thông 135,000 135,000 135,000 135,000 1,485,000
b. Cổ phiếu ưu đãi
1.2. Thặng dư vốn cổ phần
1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
1.4. Vốn khác của chủ sở hữu
1.5. Cổ phiếu quỹ
2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
4. Quỹ dự trữ điều lệ
5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp
6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
7. Lợi nhuận chưa phân phối -71,070 -70,935 -66,969 -68,633 -65,471
7.1. Lợi nhuận đã thực hiện -71,082 -70,935 -66,969 -68,633 -65,471
7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện 13
8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU 67,617 65,360 69,378 69,280 1,424,392
LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm