|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
22,411
|
90,599
|
56,343
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
22,411
|
90,599
|
56,343
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
19,257
|
82,216
|
51,652
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
3,155
|
8,383
|
4,691
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
67
|
44
|
42
|
|
7. Chi phí tài chính
|
0
|
0
|
0
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
0
|
0
|
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
2,498
|
5,190
|
2,154
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
926
|
2,932
|
2,041
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-203
|
305
|
539
|
|
12. Thu nhập khác
|
187
|
276
|
21
|
|
13. Chi phí khác
|
127
|
265
|
236
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
60
|
12
|
-215
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-142
|
317
|
323
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
0
|
71
|
78
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
0
|
71
|
78
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-142
|
246
|
245
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-142
|
246
|
245
|