単位: 1.000.000đ
  2018 2019 2020
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 22,411 90,599 56,343
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 22,411 90,599 56,343
4. Giá vốn hàng bán 19,257 82,216 51,652
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 3,155 8,383 4,691
6. Doanh thu hoạt động tài chính 67 44 42
7. Chi phí tài chính 0 0 0
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 2,498 5,190 2,154
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 926 2,932 2,041
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -203 305 539
12. Thu nhập khác 187 276 21
13. Chi phí khác 127 265 236
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 60 12 -215
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) -142 317 323
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 71 78
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 0 71 78
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) -142 246 245
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -142 246 245