|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
24,685
|
21,856
|
19,530
|
1,046
|
237
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
24,685
|
21,856
|
19,530
|
1,046
|
237
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
22,588
|
20,225
|
18,530
|
743
|
195
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
2,097
|
1,632
|
999
|
303
|
42
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
2
|
600
|
1
|
0
|
0
|
|
7. Chi phí tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
1,463
|
4,972
|
13,868
|
5,816
|
363
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
637
|
-2,740
|
-12,868
|
-5,512
|
-321
|
|
12. Thu nhập khác
|
10
|
0
|
3,689
|
376
|
0
|
|
13. Chi phí khác
|
12
|
0
|
48,095
|
8,223
|
712
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-1
|
0
|
-44,406
|
-7,847
|
-712
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
635
|
-2,740
|
-57,275
|
-13,359
|
-1,033
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
635
|
-2,740
|
-57,275
|
-13,359
|
-1,033
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
635
|
-2,740
|
-57,275
|
-13,359
|
-1,033
|