I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
1.428
|
85
|
1.517
|
40.359
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
121
|
52
|
339
|
651
|
- Khấu hao TSCĐ
|
113
|
184
|
321
|
829
|
- Các khoản dự phòng
|
0
|
0
|
0
|
-42
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
8
|
-132
|
18
|
-136
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Chi phí lãi vay
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
1.549
|
137
|
1.856
|
41.010
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-2.013
|
-16.782
|
-9.100
|
-55.108
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-235.671
|
-98.659
|
-67.931
|
90.123
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
120.845
|
95.168
|
16.403
|
-72.811
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-3.749
|
2.079
|
-3.608
|
6.714
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
0
|
-5.339
|
-12.733
|
-19.396
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-11
|
-355
|
-10
|
-51
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
1.400
|
30
|
0
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-21
|
-1.440
|
-11
|
-44
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-119.069
|
-23.790
|
-75.103
|
-9.564
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-532
|
-4.507
|
-78
|
0
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
381
|
0
|
0
|
364
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
-75
|
-2.521
|
0
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
1.411
|
522
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
68
|
132
|
44
|
116
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-83
|
-4.450
|
-1.143
|
1.001
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
77.000
|
0
|
0
|
0
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
44.825
|
33.313
|
77.126
|
15.003
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-1.100
|
-2.438
|
-7.227
|
0
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
0
|
0
|
0
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
120.725
|
30.875
|
69.899
|
15.003
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
1.573
|
2.635
|
-6.347
|
6.440
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
2.258
|
3.831
|
6.466
|
118
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
3.831
|
6.466
|
118
|
6.558
|