|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
20.137.528
|
18.204.214
|
29.863.003
|
30.843.792
|
38.018.900
|
|
I. Tài sản tài chính
|
20.129.630
|
18.184.355
|
29.850.286
|
30.831.048
|
38.009.870
|
|
1. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
2.926.574
|
815.439
|
571.262
|
864.613
|
258.698
|
|
1.1. Tiền
|
2.926.574
|
815.439
|
571.262
|
864.613
|
258.698
|
|
1.2. Các khoản tương đương tiền
|
|
|
|
|
|
|
2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL)
|
6.742.622
|
6.418.339
|
11.384.717
|
10.262.258
|
17.260.104
|
|
3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
|
6.854.000
|
7.064.000
|
6.294.000
|
5.595.000
|
5.111.218
|
|
4. Các khoản cho vay
|
2.732.973
|
3.406.938
|
10.548.001
|
11.533.068
|
13.737.918
|
|
5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
|
40.940
|
48.200
|
662.521
|
650.967
|
587.420
|
|
6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp
|
|
|
|
|
-1.177
|
|
7. Các khoản phải thu
|
825.052
|
421.632
|
381.501
|
1.920.448
|
829.830
|
|
7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính
|
737.342
|
237.883
|
72.159
|
1.434.345
|
393.334
|
|
7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính
|
87.710
|
183.749
|
309.342
|
486.104
|
436.496
|
|
7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận
|
|
|
|
|
11.682
|
|
Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được
|
|
|
|
|
|
|
7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận
|
87.710
|
183.749
|
309.342
|
486.104
|
424.813
|
|
8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
|
|
|
|
|
|
9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp
|
767
|
4.530
|
5.124
|
1.962
|
214.240
|
|
10. Phải thu nội bộ
|
|
|
|
|
|
|
11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
|
|
|
|
|
|
|
12. Các khoản phải thu khác
|
9.982
|
8.557
|
6.439
|
6.011
|
15.045
|
|
13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*)
|
-3.280
|
-3.280
|
-3.280
|
-3.280
|
-3.424
|
|
II.Tài sản ngắn hạn khác
|
7.898
|
19.860
|
12.717
|
12.745
|
9.030
|
|
1. Tạm ứng
|
59
|
58
|
76
|
63
|
213
|
|
2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ
|
408
|
583
|
392
|
895
|
69
|
|
3. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
7.391
|
19.200
|
12.231
|
11.768
|
8.730
|
|
4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn
|
18
|
18
|
18
|
18
|
18
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
22
|
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
|
|
|
B.TÀI SẢN DÀI HẠN
|
60.116
|
65.545
|
69.216
|
76.273
|
69.054
|
|
I. Tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
1. Các khoản phải thu dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
2. Các khoản đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
2.2. Đầu tư vào công ty con
|
|
|
|
|
|
|
2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết
|
|
|
|
|
|
|
II. Tài sản cố định
|
35.076
|
40.729
|
40.754
|
38.102
|
33.596
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
17.676
|
24.413
|
22.906
|
21.484
|
18.110
|
|
- Nguyên giá
|
24.852
|
32.989
|
33.495
|
33.582
|
30.960
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-7.176
|
-8.576
|
-10.589
|
-12.097
|
-12.850
|
|
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
2.Tài sản cố định thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
|
|
|
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
17.400
|
16.316
|
17.848
|
16.617
|
15.487
|
|
- Nguyên giá
|
21.715
|
21.715
|
24.402
|
24.402
|
24.513
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-4.314
|
-5.399
|
-6.554
|
-7.785
|
-9.026
|
|
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
|
|
|
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
14.780
|
13.749
|
10.018
|
15.753
|
15.720
|
|
V. Tài sản dài hạn khác
|
10.260
|
11.067
|
18.444
|
22.418
|
19.738
|
|
1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn
|
4.951
|
5.885
|
5.885
|
8.278
|
8.278
|
|
2. Chi phí trả trước dài hạn
|
2.300
|
2.173
|
9.550
|
8.631
|
5.950
|
|
3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
|
|
|
|
|
|
4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
3.009
|
3.009
|
3.009
|
5.509
|
5.509
|
|
5. Tài sản dài hạn khác
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
20.197.644
|
18.269.759
|
29.932.219
|
30.920.065
|
38.087.954
|
|
C. NỢ PHẢI TRẢ
|
15.963.502
|
13.929.867
|
16.736.733
|
17.728.695
|
20.175.273
|
|
I. Nợ phải trả ngắn hạn
|
15.954.117
|
13.918.633
|
16.704.607
|
17.688.686
|
20.106.328
|
|
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
|
13.288.761
|
13.652.232
|
13.334.500
|
16.315.649
|
19.364.500
|
|
1.1. Vay ngắn hạn
|
13.288.761
|
13.652.232
|
13.334.500
|
16.315.649
|
19.364.500
|
|
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
|
|
|
|
|
6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán
|
2.943
|
4.885
|
14.997
|
50.435
|
52.034
|
|
7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính
|
|
|
|
|
|
|
8. Phải trả người bán ngắn hạn
|
2.591.195
|
155.617
|
3.267.293
|
1.263.678
|
432.554
|
|
9. Người mua trả tiền trước
|
300
|
300
|
300
|
300
|
300
|
|
10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
50.225
|
78.274
|
52.653
|
19.915
|
126.749
|
|
11. Phải trả người lao động
|
8.013
|
12.199
|
6.434
|
11.646
|
16.528
|
|
12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên
|
5
|
7
|
7
|
7
|
7
|
|
13. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
10.756
|
12.959
|
26.219
|
25.274
|
55.333
|
|
14. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
136
|
379
|
126
|
|
56.091
|
|
16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn
|
76
|
75
|
371
|
75
|
525
|
|
18. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
1.706
|
1.706
|
1.706
|
1.706
|
1.706
|
|
II. Nợ phải trả dài hạn
|
9.385
|
11.234
|
32.126
|
40.010
|
68.945
|
|
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
1.1. Vay dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
2. Vay tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
4. Trái phiếu phát hành dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
5. Phải trả người bán dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
6. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
7. Chi phí phải trả dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
8. Phải trả nội bộ dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
|
|
|
958
|
875
|
|
10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn
|
43
|
45
|
45
|
45
|
45
|
|
11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
9.342
|
11.189
|
32.081
|
39.007
|
68.025
|
|
15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
|
|
|
|
|
|
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
4.234.143
|
4.339.892
|
13.195.485
|
13.191.370
|
17.912.682
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
4.234.143
|
4.339.892
|
13.195.485
|
13.191.370
|
17.912.682
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
3.888.000
|
3.888.000
|
12.668.000
|
12.668.000
|
16.920.495
|
|
1.1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
3.888.000
|
3.888.000
|
12.668.000
|
12.668.000
|
14.086.680
|
|
a. Cổ phiếu phổ thông
|
3.888.000
|
3.888.000
|
12.668.000
|
12.668.000
|
14.086.680
|
|
b. Cổ phiếu ưu đãi
|
|
|
|
|
|
|
1.2. Thặng dư vốn cổ phần
|
|
|
|
|
2.833.815
|
|
1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
|
|
|
|
|
|
1.4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
1.5. Cổ phiếu quỹ
|
|
|
|
|
|
|
2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý
|
8.313
|
15.573
|
-85.962
|
-162.134
|
-195.935
|
|
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
|
|
|
|
|
|
4. Quỹ dự trữ điều lệ
|
4.305
|
4.305
|
4.305
|
4.305
|
4.305
|
|
5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp
|
705
|
705
|
705
|
705
|
705
|
|
6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Lợi nhuận chưa phân phối
|
332.819
|
431.309
|
608.438
|
680.493
|
1.183.111
|
|
7.1. Lợi nhuận đã thực hiện
|
295.450
|
386.553
|
478.497
|
522.978
|
907.568
|
|
7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện
|
37.369
|
44.755
|
129.940
|
157.515
|
275.544
|
|
8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát
|
|
|
|
|
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
|
|
|
|
|
|
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
20.197.644
|
18.269.759
|
29.932.219
|
30.920.065
|
38.087.954
|
|
LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm
|
|
|
|
|
|