Đơn vị: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN 20.137.528 18.204.214 29.863.003 30.843.792 38.018.900
I. Tài sản tài chính 20.129.630 18.184.355 29.850.286 30.831.048 38.009.870
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 2.926.574 815.439 571.262 864.613 258.698
1.1. Tiền 2.926.574 815.439 571.262 864.613 258.698
1.2. Các khoản tương đương tiền
2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL) 6.742.622 6.418.339 11.384.717 10.262.258 17.260.104
3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM) 6.854.000 7.064.000 6.294.000 5.595.000 5.111.218
4. Các khoản cho vay 2.732.973 3.406.938 10.548.001 11.533.068 13.737.918
5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) 40.940 48.200 662.521 650.967 587.420
6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp -1.177
7. Các khoản phải thu 825.052 421.632 381.501 1.920.448 829.830
7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính 737.342 237.883 72.159 1.434.345 393.334
7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính 87.710 183.749 309.342 486.104 436.496
7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận 11.682
Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được
7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận 87.710 183.749 309.342 486.104 424.813
8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp 767 4.530 5.124 1.962 214.240
10. Phải thu nội bộ
11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
12. Các khoản phải thu khác 9.982 8.557 6.439 6.011 15.045
13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*) -3.280 -3.280 -3.280 -3.280 -3.424
II.Tài sản ngắn hạn khác 7.898 19.860 12.717 12.745 9.030
1. Tạm ứng 59 58 76 63 213
2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ 408 583 392 895 69
3. Chi phí trả trước ngắn hạn 7.391 19.200 12.231 11.768 8.730
4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn 18 18 18 18 18
5. Tài sản ngắn hạn khác 22 0 0 0
6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác
B.TÀI SẢN DÀI HẠN 60.116 65.545 69.216 76.273 69.054
I. Tài sản tài chính dài hạn
1. Các khoản phải thu dài hạn
2. Các khoản đầu tư
2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0
2.2. Đầu tư vào công ty con
2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết
II. Tài sản cố định 35.076 40.729 40.754 38.102 33.596
1. Tài sản cố định hữu hình 17.676 24.413 22.906 21.484 18.110
- Nguyên giá 24.852 32.989 33.495 33.582 30.960
- Giá trị hao mòn lũy kế -7.176 -8.576 -10.589 -12.097 -12.850
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
2.Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
3. Tài sản cố định vô hình 17.400 16.316 17.848 16.617 15.487
- Nguyên giá 21.715 21.715 24.402 24.402 24.513
- Giá trị hao mòn lũy kế -4.314 -5.399 -6.554 -7.785 -9.026
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 14.780 13.749 10.018 15.753 15.720
V. Tài sản dài hạn khác 10.260 11.067 18.444 22.418 19.738
1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn 4.951 5.885 5.885 8.278 8.278
2. Chi phí trả trước dài hạn 2.300 2.173 9.550 8.631 5.950
3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán 3.009 3.009 3.009 5.509 5.509
5. Tài sản dài hạn khác 0 0 0
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 20.197.644 18.269.759 29.932.219 30.920.065 38.087.954
C. NỢ PHẢI TRẢ 15.963.502 13.929.867 16.736.733 17.728.695 20.175.273
I. Nợ phải trả ngắn hạn 15.954.117 13.918.633 16.704.607 17.688.686 20.106.328
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn 13.288.761 13.652.232 13.334.500 16.315.649 19.364.500
1.1. Vay ngắn hạn 13.288.761 13.652.232 13.334.500 16.315.649 19.364.500
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn
3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn
4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn
5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán 2.943 4.885 14.997 50.435 52.034
7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính
8. Phải trả người bán ngắn hạn 2.591.195 155.617 3.267.293 1.263.678 432.554
9. Người mua trả tiền trước 300 300 300 300 300
10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 50.225 78.274 52.653 19.915 126.749
11. Phải trả người lao động 8.013 12.199 6.434 11.646 16.528
12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên 5 7 7 7 7
13. Chi phí phải trả ngắn hạn 10.756 12.959 26.219 25.274 55.333
14. Phải trả nội bộ ngắn hạn
15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 136 379 126 56.091
16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn
17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn 76 75 371 75 525
18. Dự phòng phải trả ngắn hạn
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1.706 1.706 1.706 1.706 1.706
II. Nợ phải trả dài hạn 9.385 11.234 32.126 40.010 68.945
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
1.1. Vay dài hạn
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
2. Vay tài sản tài chính dài hạn
3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn
4. Trái phiếu phát hành dài hạn
5. Phải trả người bán dài hạn
6. Người mua trả tiền trước dài hạn
7. Chi phí phải trả dài hạn
8. Phải trả nội bộ dài hạn
9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 958 875
10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn 43 45 45 45 45
11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn
12. Dự phòng phải trả dài hạn
13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư
14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 9.342 11.189 32.081 39.007 68.025
15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU 4.234.143 4.339.892 13.195.485 13.191.370 17.912.682
I. Vốn chủ sở hữu 4.234.143 4.339.892 13.195.485 13.191.370 17.912.682
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 3.888.000 3.888.000 12.668.000 12.668.000 16.920.495
1.1. Vốn góp của chủ sở hữu 3.888.000 3.888.000 12.668.000 12.668.000 14.086.680
a. Cổ phiếu phổ thông 3.888.000 3.888.000 12.668.000 12.668.000 14.086.680
b. Cổ phiếu ưu đãi
1.2. Thặng dư vốn cổ phần 2.833.815
1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
1.4. Vốn khác của chủ sở hữu
1.5. Cổ phiếu quỹ
2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý 8.313 15.573 -85.962 -162.134 -195.935
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
4. Quỹ dự trữ điều lệ 4.305 4.305 4.305 4.305 4.305
5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp 705 705 705 705 705
6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0
7. Lợi nhuận chưa phân phối 332.819 431.309 608.438 680.493 1.183.111
7.1. Lợi nhuận đã thực hiện 295.450 386.553 478.497 522.978 907.568
7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện 37.369 44.755 129.940 157.515 275.544
8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU 20.197.644 18.269.759 29.932.219 30.920.065 38.087.954
LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm