単位: 1.000.000đ
  Q4 2019 Q4 2020
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 5,899 3,795
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 31
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 5,899 3,764
4. Giá vốn hàng bán 4,486 2,444
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 1,413 1,319
6. Doanh thu hoạt động tài chính 0 0
7. Chi phí tài chính 538 460
-Trong đó: Chi phí lãi vay 538 460
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 95 71
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,337 1,042
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -557 -253
12. Thu nhập khác 0 0
13. Chi phí khác 621 4
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -621 -4
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) -1,178 -257
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 0 0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) -1,178 -257
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -1,178 -257