|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
27,826
|
0
|
0
|
0
|
65,300
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
305,992
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
27,826
|
0
|
0
|
0
|
-240,692
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
40,510
|
0
|
1,525
|
0
|
-194,923
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
-12,684
|
0
|
-1,525
|
0
|
-45,768
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
0
|
1
|
0
|
0
|
1
|
|
7. Chi phí tài chính
|
91
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
503
|
353
|
145
|
258
|
213
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-13,278
|
-353
|
-1,670
|
-258
|
-45,980
|
|
12. Thu nhập khác
|
3,000
|
0
|
2,000
|
500
|
50
|
|
13. Chi phí khác
|
0
|
2
|
9
|
0
|
0
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
3,000
|
-2
|
1,991
|
500
|
50
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-10,278
|
-355
|
321
|
242
|
-45,930
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-10,278
|
-355
|
321
|
242
|
-45,930
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-10,278
|
-355
|
321
|
242
|
-45,930
|