単位: 1.000.000đ
  2015 2016 2017 2018 2019
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 27,826 0 0 0 65,300
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 305,992
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 27,826 0 0 0 -240,692
4. Giá vốn hàng bán 40,510 0 1,525 0 -194,923
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) -12,684 0 -1,525 0 -45,768
6. Doanh thu hoạt động tài chính 0 1 0 0 1
7. Chi phí tài chính 91 0 0 0 0
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0 0 0 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 0 0 0 0 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 503 353 145 258 213
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -13,278 -353 -1,670 -258 -45,980
12. Thu nhập khác 3,000 0 2,000 500 50
13. Chi phí khác 0 2 9 0 0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 3,000 -2 1,991 500 50
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) -10,278 -355 321 242 -45,930
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0 0 0 0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 0 0 0 0 0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) -10,278 -355 321 242 -45,930
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -10,278 -355 321 242 -45,930