単位: 1.000.000đ
  Q1 2012 Q2 2012
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 22,430 22,143
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 6
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 22,430 22,136
4. Giá vốn hàng bán 16,895 16,978
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 5,535 5,158
6. Doanh thu hoạt động tài chính 254 181
7. Chi phí tài chính 630 631
-Trong đó: Chi phí lãi vay 630 631
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 0 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,184 2,027
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 2,974 2,681
12. Thu nhập khác 1,382 1,492
13. Chi phí khác 69 29
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 1,313 1,464
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 4,287 4,145
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,072 1,036
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 1,072 1,036
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 3,216 3,109
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 3,216 3,109