Đơn vị: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 93.543 95.091 51.402 10.371 5.446
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 93.543 95.091 51.402 10.371 5.446
4. Giá vốn hàng bán 80.040 83.433 48.928 7.423 2.314
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 13.504 11.657 2.474 2.949 3.132
6. Doanh thu hoạt động tài chính 816 825 184 4 1
7. Chi phí tài chính 3.496 2.194 6.048 943 224
-Trong đó: Chi phí lãi vay 3.798 2.183 1.264 943
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 863 225 -27 25
9. Chi phí bán hàng 687 166 66 35
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 9.238 8.933 22.605 7.522 4.927
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 1.761 1.414 -26.088 -5.522 -2.018
12. Thu nhập khác 555 0 85 50.808 74
13. Chi phí khác 1.087 671 1.746 50.550 574
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -532 -671 -1.661 258 -499
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 1.230 743 -27.749 -5.264 -2.517
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 76 81 16 472
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 76 81 16 472 0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 1.154 663 -27.765 -5.736 -2.517
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 53 -365 27 -8
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 1.101 1.028 -27.792 -5.728 -2.517