Đơn vị: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 1.230 743 -27.749 -5.264 -2.517
2. Điều chỉnh cho các khoản -3.952 3.821 17.200 1.277 409
- Khấu hao TSCĐ 1.496 1.579 1.240 333 186
- Các khoản dự phòng -8.558 58 14.958 0 -273
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 1 0 -263 0 497
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -690 0 0 0 -1
- Lãi tiền gửi 0 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0 0
- Chi phí lãi vay 3.798 2.183 1.264 943
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động -2.723 4.564 -10.549 -3.987 -2.108
- Tăng, giảm các khoản phải thu 28.155 1.700 16.107 1.812 -20.434
- Tăng, giảm hàng tồn kho -2.411 -5.497 223 17.157
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -10.697 3.105 6.797 -19.607 3.877
- Tăng giảm chi phí trả trước -612 188 225 32 -2.510
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -3.798 -2.183 -1.264 -943
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp 0 -255 -28 0
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -213 -50 0 -642
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 7.702 1.570 11.511 -6.178 -21.174
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -1.167 0 0 0 -310
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0 382 21.374 73
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 0 0 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 0 0 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0 15.300
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 816 0 263 0 1
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -351 0 645 21.374 15.063
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 90.929 56.319 25.767 8.312 5.989
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -98.673 -38.242 -46.652 -22.480 -75
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 -14.051 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -852 0 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -8.596 4.025 -20.885 -14.168 5.914
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -1.245 5.595 -8.729 1.028 -197
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 6.891 4.100 9.454 724 278
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 5.646 9.695 724 1.752 81