|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
14,709
|
13,688
|
21,458
|
9,669
|
11,106
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
8,499
|
4,241
|
11,465
|
9,782
|
303
|
|
1. Tiền
|
499
|
741
|
10,965
|
9,782
|
303
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
8,000
|
3,500
|
500
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
4,701
|
8,001
|
3
|
1
|
3
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
11
|
11
|
11
|
11
|
11
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
-10
|
-10
|
-8
|
-10
|
-8
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
4,700
|
8,000
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
1,212
|
1,127
|
9,659
|
1,236
|
10,011
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
61,390
|
54,391
|
63,180
|
52,773
|
51,986
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
5,754
|
5,740
|
5,787
|
5,787
|
5,710
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
1,322
|
1,251
|
960
|
2,930
|
10,178
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-67,254
|
-60,255
|
-60,268
|
-60,255
|
-57,863
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
429
|
|
1. Hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
429
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
297
|
318
|
331
|
-1,349
|
360
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
297
|
318
|
331
|
342
|
360
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
-1,691
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
39,196
|
38,374
|
29,655
|
18,377
|
17,476
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
34,366
|
33,545
|
24,825
|
13,559
|
12,855
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
19,522
|
18,742
|
10,908
|
6,648
|
6,087
|
|
- Nguyên giá
|
68,540
|
68,540
|
51,360
|
30,942
|
30,942
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-49,018
|
-49,799
|
-40,452
|
-24,294
|
-24,855
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
14,844
|
14,803
|
13,917
|
6,911
|
6,768
|
|
- Nguyên giá
|
16,270
|
16,270
|
15,252
|
8,389
|
8,389
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1,426
|
-1,467
|
-1,335
|
-1,478
|
-1,621
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
824
|
824
|
824
|
824
|
824
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
824
|
824
|
824
|
824
|
824
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
3,930
|
3,930
|
3,935
|
3,930
|
3,740
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
4,000
|
4,000
|
4,000
|
4,000
|
4,000
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-70
|
-70
|
-65
|
-70
|
-260
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
77
|
75
|
71
|
64
|
57
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
77
|
75
|
71
|
64
|
57
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
53,906
|
52,061
|
51,113
|
28,046
|
28,581
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
141,149
|
135,991
|
141,109
|
111,194
|
118,500
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
141,149
|
135,991
|
141,109
|
111,194
|
118,500
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
73,519
|
66,236
|
66,152
|
33,357
|
33,567
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
0
|
0
|
71
|
35
|
597
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
0
|
0
|
0
|
120
|
802
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
1
|
4
|
231
|
3
|
89
|
|
6. Phải trả người lao động
|
0
|
0
|
807
|
161
|
1,965
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
67,298
|
69,422
|
73,261
|
77,188
|
80,412
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
278
|
278
|
535
|
278
|
1,016
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
52
|
52
|
52
|
52
|
52
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
-87,243
|
-83,930
|
-89,995
|
-83,148
|
-89,919
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
-87,243
|
-83,930
|
-89,995
|
-83,148
|
-89,919
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
119,600
|
119,600
|
119,600
|
119,700
|
119,600
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
-28
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
37,281
|
37,281
|
37,281
|
37,281
|
37,281
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-244,124
|
-240,812
|
-246,308
|
-240,100
|
-246,233
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-240,436
|
-240,436
|
-240,007
|
-246,288
|
-237,657
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
-3,688
|
-376
|
-6,301
|
6,188
|
-8,577
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
-569
|
0
|
-567
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
53,906
|
52,061
|
51,113
|
28,046
|
28,581
|