単位: 1.000.000đ
  Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025
I. DOANH THU HOẠT ĐỘNG
1.1. Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL) 302,127 268,414 377,068 460,080 597,460
a. Lãi bán các tài sản tài chính 127,251 146,487 259,492 251,255 401,742
b. Chênh lệch tăng đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ 11,015 477 2,339 16,808 85,842
c. Cổ tức, tiền lãi phát sinh từ tài sản tài chính PVTPL 163,861 121,450 115,237 192,017 109,876
1.2. Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM) 0 297
1.3. Lãi từ các khoản cho vay và phải thu 237,344 224,451 225,543 261,894 383,913
1.4. Lãi từ các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) 33,448 31,671 -13,861 -83,321 6,276
1.5. Lãi từ các công cụ phái sinh phòng ngừa rủi ro 0
1.6. Doanh thu môi giới chứng khoán 66,289 44,005 49,180 51,286 73,098
1.7. Doanh thu bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán 0
1.8. Doanh thu tư vấn 0 7,400 19,340 103,636
1.9. Doanh thu hoạt động nhận ủy thác, đấu giá 0
1.10. Doanh thu lưu ký chứng khoán 6,976 7,052 10,808 13,051 13,677
1.11. Thu nhập hoạt động khác 732 607 1,041 634 3,028
Cộng doanh thu hoạt động 646,917 583,599 669,119 703,624 1,181,385
II. CHI PHÍ HOẠT ĐỘNG
2.1. Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL) 105,710 43,787 22,748 26,334 154,010
a. Lỗ bán các tài sản tài chính 91,643 40,676 19,984 5,672 67,037
b. Chênh lệch giảm đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ 12,814 1,962 1,777 19,268 83,866
c. c.Chi phí giao dịch mua các tài sản tài chính FVTPL 1,252 1,150 986 1,394 3,106
2.2. Lỗ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM) 20,181 3,052 520 0
2.3. Chi phí lãi vay, lỗ từ các khoản cho vay và phải thu 5,663 5,710 2,954 34,739 -34,739
2.4. Lỗ bán các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) 12,759 1,878
2.5. Lỗ từ các tài sản tài chính phái sinh phòng ngừa rủi ro 0 40,354
2.6. Chi phí hoạt động tự doanh 4,324 5,472 10,654 14,128 8,792
2.7. Chi phí môi giới chứng khoán 57,666 41,918 57,393 55,069 74,705
2.8. Chi phí hoạt động bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán 0
2.9. Chi phí tư vấn 914 1,770 4,198 2,119 1,884
2.10. Chi phí hoạt động đấu giá, ủy thác 0
2.11. Chi phí lưu ký chứng khoán 1,471 1,612 1,859 2,100 2,782
2.12. Chi phí khác 1,980 -1,890 -90 1,676 755
Trong đó: Chi phí sửa lỗi giao dịch chứng khoán, lỗi khác 0
Cộng chi phí hoạt động 197,909 101,432 100,236 148,925 250,421
III. DOANH THU HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
3.1. Chênh lệch lãi tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện 0
3.2. Doanh thu, dự thu cổ tức, lãi tiền gửi không cố định phát sinh trong kỳ 1,897 1,789 1,957 1,714 7,009
3.3. Lãi bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh 0
3.4. Doanh thu khác về đầu tư 0
Cộng doanh thu hoạt động tài chính 1,897 1,789 1,957 1,714 7,009
IV. CHI PHÍ TÀI CHÍNH
4.1. Chênh lệch lỗ tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện 20
4.2. Chi phí lãi vay 97,705 89,088 91,295 136,299 311,550
4.3. Lỗ bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh 0
4.4. Chi phí đầu tư khác 272 247 226 226 235
Cộng chi phí tài chính 97,977 89,335 91,521 136,525 311,804
V. CHI BÁN HÀNG 0
VI. CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN 35,019 54,328 100,397 69,215 77,111
VII. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG 317,908 340,294 378,921 350,672 549,058
VIII. THU NHẬP KHÁC VÀ CHI PHÍ KHÁC
8.1. Thu nhập khác 3 5 430 2 0
8.2. Chi phí khác 0 0 0
Cộng kết quả hoạt động khác 3 5 430 2 0
IX. TỔNG LỢI NHUẬN KẾ TOÁN TRƯỚC THUẾ 317,912 340,299 379,351 350,674 549,057
9.1. Lợi nhuận đã thực hiện 323,776 341,783 378,789 353,134 547,081
9.2. Lợi nhuận chưa thực hiện -5,865 -1,485 562 -2,460 1,976
X. CHI PHÍ THUẾ TNDN 63,500 68,060 76,076 70,133 108,040
10.1. Chi phí thuế TNDN hiện hành 64,747 68,357 75,964 70,625 107,645
10.2. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -1,247 -297 112 -492 395
XI. LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ TNDN 254,411 272,239 303,275 280,541 441,017
11.1. Lợi nhuận sau thuế phân bổ cho chủ sở hữu 254,411 272,239 303,275 280,541 441,017
11.2. Lợi nhuận sau thuế trích các Quỹ dự trữ điều lệ, Quỹ Dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp theo quy định của Điều lệ Công ty là %) 0
11.3. Lợi nhuận thuần phân bổ cho lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0
XII. THU NHẬP (LỖ) TOÀN DIỆN KHÁC SAU THUẾ TNDN 2,289 5,267 -12,169 12,513 56,209
12.1. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn 12,513 -12,513
12.2.Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các tài sản tài chính sẵn sàng để bán 2,289 5,267 -12,169 68,721
12.3. Lãi (lỗ) toàn diện khác được chia từ hoạt động đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh 0
12.4. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các công cụ tài chính phái sinh 0
12.5. Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá của hoạt động tại nước ngoài 0
12.6. Lãi, lỗ từ các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh chưa chia 0
12.7. Lãi, lỗ đánh giá công cụ phái sinh 0
12.8. Lãi, lỗ đánh giá lại tài sản cố định theo mô hình giá trị hợp lý 0
Tổng thu nhập toàn diện 2,289 5,267 -12,169 12,513 56,209
Thu nhập toàn diện phân bổ cho chủ sở hữu 2,289 5,267 -12,169 12,513 56,209
Thu nhập toàn diện phân bổ cho cổ đông không nắm quyền kiểm soát 0
XIII. THU NHẬP THUẦN TRÊN CỔ PHIẾU PHỔ THÔNG
13.1. Lãi cơ bản trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu)
13.2. Thu nhập pha loãng trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu)