|
I. DOANH THU HOẠT ĐỘNG
|
|
|
|
|
|
|
1.1. Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)
|
302,127
|
268,414
|
377,068
|
460,080
|
597,460
|
|
a. Lãi bán các tài sản tài chính
|
127,251
|
146,487
|
259,492
|
251,255
|
401,742
|
|
b. Chênh lệch tăng đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ
|
11,015
|
477
|
2,339
|
16,808
|
85,842
|
|
c. Cổ tức, tiền lãi phát sinh từ tài sản tài chính PVTPL
|
163,861
|
121,450
|
115,237
|
192,017
|
109,876
|
|
1.2. Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
|
0
|
|
|
|
297
|
|
1.3. Lãi từ các khoản cho vay và phải thu
|
237,344
|
224,451
|
225,543
|
261,894
|
383,913
|
|
1.4. Lãi từ các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
|
33,448
|
31,671
|
-13,861
|
-83,321
|
6,276
|
|
1.5. Lãi từ các công cụ phái sinh phòng ngừa rủi ro
|
|
|
|
|
0
|
|
1.6. Doanh thu môi giới chứng khoán
|
66,289
|
44,005
|
49,180
|
51,286
|
73,098
|
|
1.7. Doanh thu bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán
|
|
|
|
|
0
|
|
1.8. Doanh thu tư vấn
|
0
|
7,400
|
19,340
|
|
103,636
|
|
1.9. Doanh thu hoạt động nhận ủy thác, đấu giá
|
|
|
|
|
0
|
|
1.10. Doanh thu lưu ký chứng khoán
|
6,976
|
7,052
|
10,808
|
13,051
|
13,677
|
|
1.11. Thu nhập hoạt động khác
|
732
|
607
|
1,041
|
634
|
3,028
|
|
Cộng doanh thu hoạt động
|
646,917
|
583,599
|
669,119
|
703,624
|
1,181,385
|
|
II. CHI PHÍ HOẠT ĐỘNG
|
|
|
|
|
|
|
2.1. Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)
|
105,710
|
43,787
|
22,748
|
26,334
|
154,010
|
|
a. Lỗ bán các tài sản tài chính
|
91,643
|
40,676
|
19,984
|
5,672
|
67,037
|
|
b. Chênh lệch giảm đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ
|
12,814
|
1,962
|
1,777
|
19,268
|
83,866
|
|
c. c.Chi phí giao dịch mua các tài sản tài chính FVTPL
|
1,252
|
1,150
|
986
|
1,394
|
3,106
|
|
2.2. Lỗ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
|
20,181
|
3,052
|
520
|
|
0
|
|
2.3. Chi phí lãi vay, lỗ từ các khoản cho vay và phải thu
|
5,663
|
5,710
|
2,954
|
34,739
|
-34,739
|
|
2.4. Lỗ bán các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
|
|
|
|
12,759
|
1,878
|
|
2.5. Lỗ từ các tài sản tài chính phái sinh phòng ngừa rủi ro
|
|
0
|
|
|
40,354
|
|
2.6. Chi phí hoạt động tự doanh
|
4,324
|
5,472
|
10,654
|
14,128
|
8,792
|
|
2.7. Chi phí môi giới chứng khoán
|
57,666
|
41,918
|
57,393
|
55,069
|
74,705
|
|
2.8. Chi phí hoạt động bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán
|
|
|
|
|
0
|
|
2.9. Chi phí tư vấn
|
914
|
1,770
|
4,198
|
2,119
|
1,884
|
|
2.10. Chi phí hoạt động đấu giá, ủy thác
|
|
|
|
|
0
|
|
2.11. Chi phí lưu ký chứng khoán
|
1,471
|
1,612
|
1,859
|
2,100
|
2,782
|
|
2.12. Chi phí khác
|
1,980
|
-1,890
|
-90
|
1,676
|
755
|
|
Trong đó: Chi phí sửa lỗi giao dịch chứng khoán, lỗi khác
|
|
|
|
|
0
|
|
Cộng chi phí hoạt động
|
197,909
|
101,432
|
100,236
|
148,925
|
250,421
|
|
III. DOANH THU HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
|
|
|
|
|
|
|
3.1. Chênh lệch lãi tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện
|
|
|
|
|
0
|
|
3.2. Doanh thu, dự thu cổ tức, lãi tiền gửi không cố định phát sinh trong kỳ
|
1,897
|
1,789
|
1,957
|
1,714
|
7,009
|
|
3.3. Lãi bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh
|
|
|
|
|
0
|
|
3.4. Doanh thu khác về đầu tư
|
|
|
|
|
0
|
|
Cộng doanh thu hoạt động tài chính
|
1,897
|
1,789
|
1,957
|
1,714
|
7,009
|
|
IV. CHI PHÍ TÀI CHÍNH
|
|
|
|
|
|
|
4.1. Chênh lệch lỗ tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện
|
|
|
|
|
20
|
|
4.2. Chi phí lãi vay
|
97,705
|
89,088
|
91,295
|
136,299
|
311,550
|
|
4.3. Lỗ bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh
|
|
|
|
|
0
|
|
4.4. Chi phí đầu tư khác
|
272
|
247
|
226
|
226
|
235
|
|
Cộng chi phí tài chính
|
97,977
|
89,335
|
91,521
|
136,525
|
311,804
|
|
V. CHI BÁN HÀNG
|
|
|
|
|
0
|
|
VI. CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN
|
35,019
|
54,328
|
100,397
|
69,215
|
77,111
|
|
VII. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG
|
317,908
|
340,294
|
378,921
|
350,672
|
549,058
|
|
VIII. THU NHẬP KHÁC VÀ CHI PHÍ KHÁC
|
|
|
|
|
|
|
8.1. Thu nhập khác
|
3
|
5
|
430
|
2
|
0
|
|
8.2. Chi phí khác
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
Cộng kết quả hoạt động khác
|
3
|
5
|
430
|
2
|
0
|
|
IX. TỔNG LỢI NHUẬN KẾ TOÁN TRƯỚC THUẾ
|
317,912
|
340,299
|
379,351
|
350,674
|
549,057
|
|
9.1. Lợi nhuận đã thực hiện
|
323,776
|
341,783
|
378,789
|
353,134
|
547,081
|
|
9.2. Lợi nhuận chưa thực hiện
|
-5,865
|
-1,485
|
562
|
-2,460
|
1,976
|
|
X. CHI PHÍ THUẾ TNDN
|
63,500
|
68,060
|
76,076
|
70,133
|
108,040
|
|
10.1. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
64,747
|
68,357
|
75,964
|
70,625
|
107,645
|
|
10.2. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-1,247
|
-297
|
112
|
-492
|
395
|
|
XI. LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ TNDN
|
254,411
|
272,239
|
303,275
|
280,541
|
441,017
|
|
11.1. Lợi nhuận sau thuế phân bổ cho chủ sở hữu
|
254,411
|
272,239
|
303,275
|
280,541
|
441,017
|
|
11.2. Lợi nhuận sau thuế trích các Quỹ dự trữ điều lệ, Quỹ Dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp theo quy định của Điều lệ Công ty là %)
|
|
|
|
|
0
|
|
11.3. Lợi nhuận thuần phân bổ cho lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
|
0
|
|
XII. THU NHẬP (LỖ) TOÀN DIỆN KHÁC SAU THUẾ TNDN
|
2,289
|
5,267
|
-12,169
|
12,513
|
56,209
|
|
12.1. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn
|
|
|
|
12,513
|
-12,513
|
|
12.2.Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
2,289
|
5,267
|
-12,169
|
|
68,721
|
|
12.3. Lãi (lỗ) toàn diện khác được chia từ hoạt động đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh
|
|
|
|
|
0
|
|
12.4. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các công cụ tài chính phái sinh
|
|
|
|
|
0
|
|
12.5. Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá của hoạt động tại nước ngoài
|
|
|
|
|
0
|
|
12.6. Lãi, lỗ từ các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh chưa chia
|
|
|
|
|
0
|
|
12.7. Lãi, lỗ đánh giá công cụ phái sinh
|
|
|
|
|
0
|
|
12.8. Lãi, lỗ đánh giá lại tài sản cố định theo mô hình giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
0
|
|
Tổng thu nhập toàn diện
|
2,289
|
5,267
|
-12,169
|
12,513
|
56,209
|
|
Thu nhập toàn diện phân bổ cho chủ sở hữu
|
2,289
|
5,267
|
-12,169
|
12,513
|
56,209
|
|
Thu nhập toàn diện phân bổ cho cổ đông không nắm quyền kiểm soát
|
|
|
|
|
0
|
|
XIII. THU NHẬP THUẦN TRÊN CỔ PHIẾU PHỔ THÔNG
|
|
|
|
|
|
|
13.1. Lãi cơ bản trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu)
|
|
|
|
|
|
|
13.2. Thu nhập pha loãng trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu)
|
|
|
|
|
|