DUPONT
| Đơn vị | Q4 2023 | Q1 2024 | Q2 2024 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -0,44 | 1,17 | -0,02 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -4,90 | ||
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,00 | 0,00 | |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,75 | 1,73 | 1,84 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q4 2023 | Q1 2024 | Q2 2024 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 0,00 | 2,03 | |
| Tăng trưởng doanh thu | % | |||
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 100,00 | ||
| Tỷ lệ EBIT | % | 44,38 | ||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 169,60 | 86,85 | -11,05 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,00 | 100,00 | 100,00 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q4 2023 | Q1 2024 | Q2 2024 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 21.994,76 | ||
| Thời gian tồn kho | Ngày | -2.482,66 | ||
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | -8.951,19 | ||
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 22.648,41 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q4 2023 | Q1 2024 | Q2 2024 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | -34,11 | -5,38 | -4,89 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,92 | 0,99 | 0,99 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,89 | 0,96 | 0,96 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,58 | 0,55 | 0,51 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,84 | 0,81 | 0,92 |