DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 5.46 | 6.44 | 8.16 | 10.45 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 7.96 | 8.91 | 10.47 | 12.25 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.33 | 0.38 | 0.42 | 0.46 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 2.06 | 1.92 | 1.87 | 1.85 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 116.13 | 123.47 | 135.97 | 153.21 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 5.14 | 6.33 | 10.12 | 12.68 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 30.71 | 34.17 | 37.28 | 39.95 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 12.03 | 13.13 | 15.08 | 17.24 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 82.77 | 84.87 | 89.34 | 89.78 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79.91 | 79.98 | 77.70 | 79.19 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 135.77 | 99.91 | 88.97 | 71.50 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 104.62 | 62.05 | 88.23 | 72.82 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 58.94 | 36.83 | 66.32 | 15.61 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 305.24 | 207.22 | 151.10 | 119.35 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | -62.34 | -67.30 | -76.88 | -82.65 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 0.61 | 0.51 | 0.42 | 0.38 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.46 | 0.41 | 0.26 | 0.24 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.72 | 0.79 | 0.83 | 0.85 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 1.06 | 0.92 | 0.87 | 0.85 |