DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 6,16 | 5,46 | 6,44 | 8,16 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 9,36 | 7,96 | 8,91 | 10,47 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,33 | 0,33 | 0,38 | 0,42 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,01 | 2,06 | 1,92 | 1,87 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 110,46 | 116,13 | 123,47 | 135,97 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -10,56 | 5,14 | 6,33 | 10,12 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 25,25 | 30,71 | 34,17 | 37,28 |
Tỷ lệ EBIT | % | 12,63 | 12,03 | 13,13 | 15,08 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 86,22 | 82,77 | 84,87 | 89,34 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 86,00 | 79,91 | 79,98 | 77,70 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 150,85 | 135,77 | 99,91 | 88,97 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 66,14 | 104,62 | 62,05 | 88,23 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 35,78 | 58,94 | 36,83 | 66,32 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 298,76 | 305,24 | 207,22 | 151,10 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | -63,84 | -62,34 | -67,30 | -76,88 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,59 | 0,61 | 0,51 | 0,42 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,48 | 0,46 | 0,41 | 0,26 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,73 | 0,72 | 0,79 | 0,83 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,01 | 1,06 | 0,92 | 0,87 |