DUPONT
| Đơn vị | Q1 2020 | Q4 2020 | Q4 2021 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 1,95 | ||
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 91,07 | ||
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,02 | ||
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,04 | 1,04 | 1,14 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q1 2020 | Q4 2020 | Q4 2021 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 5,00 | ||
| Tăng trưởng doanh thu | % | 17,58 | ||
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 29,54 | ||
| Tỷ lệ EBIT | % | 91,07 | ||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,00 | ||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,00 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q1 2020 | Q4 2020 | Q4 2021 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 1.625,33 | ||
| Thời gian tồn kho | Ngày | 2,21 | ||
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 1.673,71 | ||
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 1.865,02 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q1 2020 | Q4 2020 | Q4 2021 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 93,38 | 92,23 | 72,82 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 11,67 | 10,80 | 3,69 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 11,56 | 10,71 | 3,66 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,58 | 0,56 | 0,54 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,04 | 0,04 | 0,14 |