DUPONT
| Đơn vị | Q4 2020 | Q1 2021 | Q4 2021 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0,88 | 0,03 | |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 1,52 | 0,17 | |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,18 | 0,07 | |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 3,24 | 3,01 | 2,73 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q4 2020 | Q1 2021 | Q4 2021 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 161,59 | 56,24 | |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 29,68 | -65,19 | |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 3,19 | 3,24 | |
| Tỷ lệ EBIT | % | 2,07 | -0,03 | |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 95,52 | -664,03 | |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 76,97 | 74,99 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q4 2020 | Q1 2021 | Q4 2021 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 388,17 | 1.074,93 | |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 0,17 | 0,49 | |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 0,33 | 0,51 | |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 474,46 | 1.259,51 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q4 2020 | Q1 2021 | Q4 2021 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 211,78 | 211,34 | 207,00 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,34 | 1,37 | 1,43 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,33 | 1,37 | 1,42 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,08 | 0,08 | 0,09 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 2,24 | 2,01 | 1,73 |