DUPONT
| 単位 | Q4 2022 | Q2 2023 | Q4 2023 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 6.40 | ||
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 37.67 | ||
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.11 | ||
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.43 | 1.52 | 1.43 |
管理有効性
| 単位 | Q4 2022 | Q2 2023 | Q4 2023 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 19.62 | ||
| Tăng trưởng doanh thu | % | |||
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 57.01 | ||
| Tỷ lệ EBIT | % | 47.08 | ||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100.00 | ||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 80.00 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | Q4 2022 | Q2 2023 | Q4 2023 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 50.01 | ||
| Thời gian tồn kho | 日付 | 634.58 | ||
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 76.38 | ||
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 661.71 |
金融銀行ニュース
| 単位 | Q4 2022 | Q2 2023 | Q4 2023 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 86.73 | 82.10 | 90.99 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 2.70 | 2.36 | 2.80 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 1.98 | 1.39 | 1.34 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.20 | 0.19 | 0.17 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.43 | 0.52 | 0.43 |