DUPONT
単位 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 9.41 | 4.79 | 1.38 | 4.65 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 2.17 | 1.15 | 0.53 | 2.22 |
Vòng quay tổng tài sản | revs | 1.24 | 0.75 | 0.53 | 0.78 |
Đòn bẩy tài chính | ~回 | 3.50 | 5.55 | 4.94 | 2.69 |
管理有効性
単位 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 10億 | 322.56 | 333.09 | 209.97 | 250.23 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 13.87 | 3.26 | -36.96 | 19.17 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 8.86 | 11.77 | 17.03 | 14.08 |
Tỷ lệ EBIT | % | 4.94 | 5.19 | 11.15 | 8.06 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 55.10 | 38.74 | 18.21 | 41.03 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79.64 | 56.92 | 25.89 | 67.20 |
Hiệu quả hoạt động
単位 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 158.36 | 345.92 | 487.94 | 288.32 |
Thời gian tồn kho | 日付 | 66.19 | 55.62 | 23.67 | 48.26 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 45.55 | 132.28 | 142.51 | 86.45 |
Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 254.78 | 418.96 | 570.39 | 369.56 |
金融銀行ニュース
単位 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | 10億 | 39.41 | 30.01 | 18.99 | 50.65 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.21 | 1.09 | 1.06 | 1.25 |
Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.92 | 0.96 | 1.02 | 1.11 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.14 | 0.14 | 0.17 | 0.21 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 2.50 | 4.55 | 3.94 | 1.69 |