DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 199.24 | 93.76 | 12.41 | -2.70 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -620.23 | -4.91 | -8.47 | 5.97 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.02 | 0.84 | 0.08 | 0.03 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | -20.95 | -22.79 | -18.15 | -18.03 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 17.28 | 1,029.19 | 91.04 | 26.86 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -98.79 | 5,857.25 | -91.15 | -70.50 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | -62.19 | 3.66 | 100.00 | 100.00 |
| Tỷ lệ EBIT | % | -207.79 | 1.68 | 63.40 | 33.60 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 298.48 | -292.68 | -13.36 | 17.77 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100.00 | 100.00 | 100.00 | 100.00 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 15,825.16 | 304.71 | 3,101.57 | 9,800.32 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 5,331.13 | 63.20 | -3,834.85 | |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 3,418.07 | 43.26 | -2,233.24 | |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 19,742.69 | 373.62 | 3,881.78 | 12,456.11 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | -248.58 | -231.34 | -222.98 | -216.93 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 0.79 | 0.82 | 0.81 | 0.81 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.63 | 0.67 | 0.65 | 0.64 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.17 | 0.14 | 0.14 | 0.14 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | -22.00 | -23.83 | -19.18 | -19.10 |