DUPONT
| Đơn vị | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -1,76 | -2,82 | -0,88 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 22,18 | 30,24 | 10,14 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,00 | 0,01 | 0,00 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | -17,90 | -18,56 | -18,27 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 4,77 | 5,62 | 5,06 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -90,70 | 17,84 | -10,01 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 100,00 | 100,00 | 100,00 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 30,39 | ||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 99,51 | ||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,00 | 100,00 | 100,00 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 13.890,60 | 12.427,95 | 12.988,32 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | |||
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | |||
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 17.630,71 | 15.605,95 | 16.515,69 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | -220,31 | -218,82 | -216,37 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,81 | 0,81 | 0,81 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,64 | 0,65 | 0,64 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,15 | 0,14 | 0,14 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | -18,96 | -19,59 | -19,34 |