DUPONT
| 単位 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -0.88 | 1.62 | -1.96 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 10.14 | -8.63 | 33.83 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.00 | 0.01 | 0.00 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | -18.27 | -18.03 | -16.20 |
管理有効性
| 単位 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 5.06 | 11.15 | 3.82 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -10.01 | 120.49 | -65.77 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 100.00 | 100.00 | 100.00 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 57.17 | ||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | -15.10 | ||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100.00 | 100.00 | 100.00 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 12,988.32 | 5,901.86 | 17,176.07 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | |||
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | |||
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 16,515.69 | 7,501.21 | 21,850.13 |
金融銀行ニュース
| 単位 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | -216.37 | -216.93 | -215.57 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 0.81 | 0.81 | 0.81 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.64 | 0.64 | 0.64 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.14 | 0.14 | 0.14 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | -19.34 | -19.10 | -17.17 |