DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 8.39 | 8.41 | 7.96 | 8.37 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0.36 | 0.36 | 0.33 | 0.40 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 3.49 | 2.78 | 2.42 | 2.52 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 6.73 | 8.34 | 10.10 | 8.40 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 1,388.08 | 1,372.53 | 1,441.50 | 1,256.03 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 31.71 | -1.12 | 5.02 | -12.87 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 12.27 | 11.49 | 13.01 | 12.68 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 1.65 | 1.39 | 1.38 | 1.40 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 55.61 | 39.40 | 44.90 | 43.07 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 38.80 | 65.94 | 52.72 | 65.41 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 59.42 | 51.31 | 83.31 | 74.69 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 33.79 | 65.62 | 47.88 | 57.17 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 52.35 | 70.74 | 82.31 | 97.34 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 96.49 | 121.00 | 141.91 | 135.07 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 29.65 | 21.17 | 23.21 | 25.98 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.09 | 1.05 | 1.04 | 1.06 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.74 | 0.54 | 0.73 | 0.66 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.08 | 0.08 | 0.06 | 0.07 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 5.73 | 7.34 | 9.10 | 7.40 |