DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -157,41 | 170,36 | 20,45 | 25,86 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -10,98 | -64,38 | ||
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,97 | 0,30 | ||
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 5,51 | -1,98 | -1,93 | -1,32 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 19,10 | 5,56 | ||
| Tăng trưởng doanh thu | % | -70,89 | |||
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | -0,06 | 1,86 | ||
| Tỷ lệ EBIT | % | 0,05 | -26,24 | ||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 135,63 | 114,36 | -23.171,39 | 245,30 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,00 | 100,00 | 100,00 | 100,00 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 91,54 | 358,31 | ||
| Thời gian tồn kho | Ngày | -61,84 | -1.165,38 | 120,81 | 301,04 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | -77,48 | -1.556,34 | 99,14 | 248,06 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 254,61 | 828,51 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | -18,59 | -22,12 | -16,68 | -19,47 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,28 | 0,09 | 0,44 | 0,39 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,24 | 0,04 | 0,32 | 0,27 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,77 | 0,86 | 0,33 | 0,31 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 4,51 | -2,98 | -2,93 | -2,32 |