DUPONT
| 単位 | Q1 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | |||
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -76.83 | 78.56 | 48.53 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.03 | 0.00 | 0.01 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 |
管理有効性
| 単位 | Q1 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 77.74 | 83.75 | 85.83 |
| Tỷ lệ lãi từ hoạt động KD | % | -0.76 | 6.66 | |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động môi giới | % | 0.00 | 0.00 | |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động đầu tư | % | 0.33 | 7.03 | 0.47 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động tư vấn | % | 77.41 | 12.41 | |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động kinh doanh vốn | % | 0.00 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | Q1 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ DPGG đầu tư ngắn hạn | % | -2.70 | -0.10 | -0.12 |
| Tỷ lệ DPGG đầu tư dài hạn | % | |||
| Tỷ lệ phải thu khó đòi | % | -128.21 | -128.21 | -128.21 |
| Doanh thu hoạt động đầu tư/Tổng đầu tư | % |
金融銀行ニュース
| 単位 | Q1 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | |||
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | |||
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | |||
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | |||
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | |||
| Tổng đầu tư tài chính/ Vốn CSH | ~回 |