DUPONT
| Đơn vị | Q4 2024 | Q1 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | |||
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 49,32 | -76,83 | 78,56 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,12 | 0,03 | 0,00 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q4 2024 | Q1 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 99,92 | 77,74 | 83,75 |
| Tỷ lệ lãi từ hoạt động KD | % | -0,76 | 6,66 | |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động môi giới | % | 0,00 | ||
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động đầu tư | % | 0,04 | 0,33 | 7,03 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động tư vấn | % | 93,25 | 77,41 | |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động kinh doanh vốn | % | 0,00 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q4 2024 | Q1 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ DPGG đầu tư ngắn hạn | % | -4,55 | -2,70 | -0,10 |
| Tỷ lệ DPGG đầu tư dài hạn | % | |||
| Tỷ lệ phải thu khó đòi | % | -30,49 | -128,21 | -128,21 |
| Doanh thu hoạt động đầu tư/Tổng đầu tư | % |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q4 2024 | Q1 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | |||
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | |||
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | |||
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | |||
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | |||
| Tổng đầu tư tài chính/ Vốn CSH | Lần |