DUPONT
| 単位 | Q2 2021 | Q3 2021 | Q4 2021 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0.17 | -0.14 | 0.43 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 3.50 | -3.36 | 8.53 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.05 | 0.04 | 0.04 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.03 | 1.07 | 1.22 |
管理有効性
| 単位 | Q2 2021 | Q3 2021 | Q4 2021 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 15.81 | 13.57 | 16.28 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 5.15 | -14.21 | 20.00 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 17.89 | 10.37 | 16.63 |
| Tỷ lệ EBIT | % | |||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | |||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100.00 | 100.00 | 100.00 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | Q2 2021 | Q3 2021 | Q4 2021 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 91.82 | 144.37 | 298.46 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 22.82 | 32.32 | 31.61 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 24.01 | 29.26 | 0.26 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 118.03 | 229.64 | 388.06 |
金融銀行ニュース
| 単位 | Q2 2021 | Q3 2021 | Q4 2021 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 10.32 | 12.91 | -2.46 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 2.02 | 1.61 | 0.97 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 1.65 | 1.09 | 0.78 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.94 | 0.90 | 0.82 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.03 | 0.07 | 0.22 |