DUPONT
| Đơn vị | Q3 2019 | Q4 2019 | Q1 2020 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 1,66 | 62,85 | 0,30 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -53,94 | -66.740,69 | -122,96 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,02 | 0,01 | 0,04 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | -1,65 | -0,07 | -0,06 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q3 2019 | Q4 2019 | Q1 2020 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 1,55 | 0,13 | 0,39 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 10,40 | -91,53 | 194,43 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 3,77 | -20.214,56 | 48,37 |
| Tỷ lệ EBIT | % | -53,94 | -66.736,12 | -122,96 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,00 | 100,01 | 100,00 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,00 | 100,00 | 100,00 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q3 2019 | Q4 2019 | Q1 2020 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 6,16 | 144,91 | 59,78 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 118,80 | 1,90 | 449,55 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 362,41 | 15,38 | 3.484,76 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 525,43 | 3.012,90 | 998,62 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q3 2019 | Q4 2019 | Q1 2020 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | -124,09 | -66,70 | -66,93 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,07 | 0,06 | 0,06 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,03 | 0,00 | 0,00 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,89 | 0,57 | 0,56 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | -2,65 | -1,07 | -1,06 |