DUPONT
| 単位 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -5.52 | -7.35 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -17.89 | -29.75 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.29 | 0.18 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.07 | 1.37 |
管理有効性
| 単位 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 13.18 | 9.82 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -2.90 | -25.49 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 36.98 | 39.15 |
| Tỷ lệ EBIT | % | -17.89 | -29.75 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100.00 | 100.00 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100.00 | 100.00 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 162.02 | 130.15 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 377.99 | 649.20 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 49.32 | 4.36 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 390.68 | 440.76 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 11.21 | 10.11 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 4.86 | 6.75 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 2.30 | 2.35 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.69 | 0.78 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.07 | 0.37 |