DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -28.52 | -39.52 | -66.89 | -198.20 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -1,051.31 | -939.08 | -988.17 | -922.13 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.02 | 0.02 | 0.02 | 0.03 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.79 | 2.17 | 3.05 | 7.41 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 5.59 | 6.21 | 5.97 | 6.35 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 2.85 | 11.02 | -3.83 | 6.34 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 71.61 | 61.71 | 35.94 | 39.07 |
| Tỷ lệ EBIT | % | -858.99 | -766.30 | -810.18 | -757.01 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 122.39 | 122.55 | 121.97 | 121.81 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100.00 | 100.00 | 100.00 | 100.00 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 3,516.45 | 3,174.66 | 3,271.33 | 3,110.01 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 413.78 | 276.33 | 171.78 | 169.82 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 4,008.29 | 2,574.07 | 1,469.43 | 1,465.32 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 3,710.94 | 3,389.43 | 3,449.65 | 3,280.28 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | -107.02 | -101.48 | -110.48 | -120.54 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 0.35 | 0.36 | 0.34 | 0.32 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.33 | 0.35 | 0.32 | 0.31 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.85 | 0.82 | 0.79 | 0.74 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.80 | 1.18 | 2.05 | 6.43 |