DUPONT
| 単位 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -49.39 | -97.29 | -7,094.68 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -937.87 | -922.38 | -932.89 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.01 | 0.01 | 0.01 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 7.41 | 13.76 | 932.13 |
管理有効性
| 単位 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 1.56 | 1.58 | 1.58 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -0.99 | 1.43 | -0.08 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 37.72 | 38.59 | 38.54 |
| Tỷ lệ EBIT | % | -771.24 | -756.25 | |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 121.61 | 121.97 | |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100.00 | 100.00 | 100.00 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 3,173.64 | 3,097.35 | 3,099.18 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | -528.35 | -548.16 | -550.07 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | -4,558.82 | -4,744.68 | -4,762.72 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 3,347.40 | 3,271.73 | 3,285.86 |
金融銀行ニュース
| 単位 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | -120.54 | -122.95 | -125.14 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 0.32 | 0.32 | 0.31 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.31 | 0.30 | 0.30 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.74 | 0.73 | 0.71 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 6.43 | 12.80 | 933.54 |