DUPONT
| Đơn vị | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -33,54 | -49,39 | -97,29 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -943,25 | -937,87 | -922,38 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,01 | 0,01 | 0,01 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 5,24 | 7,41 | 13,76 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 1,57 | 1,56 | 1,58 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -1,91 | -0,99 | 1,43 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 38,39 | 37,72 | 38,59 |
| Tỷ lệ EBIT | % | -774,56 | -771,24 | -756,25 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 121,78 | 121,61 | 121,97 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,00 | 100,00 | 100,00 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 3.127,13 | 3.173,64 | 3.097,35 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | -521,41 | -528,35 | -548,16 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | -4.525,31 | -4.558,82 | -4.744,68 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 3.299,03 | 3.347,40 | 3.271,73 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | -118,52 | -120,54 | -122,95 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,32 | 0,32 | 0,32 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,31 | 0,31 | 0,30 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,75 | 0,74 | 0,73 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 4,25 | 6,43 | 12,80 |