DUPONT
| 単位 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -24.60 | -33.54 | -49.39 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -906.12 | -943.25 | -937.87 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.01 | 0.01 | 0.01 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 4.14 | 5.24 | 7.41 |
管理有効性
| 単位 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 1.60 | 1.57 | 1.56 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -1.19 | -1.91 | -0.99 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 39.69 | 38.39 | 37.72 |
| Tỷ lệ EBIT | % | -740.66 | -774.56 | -771.24 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 122.34 | 121.78 | 121.61 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100.00 | 100.00 | 100.00 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 3,059.52 | 3,127.13 | 3,173.64 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | -514.07 | -521.41 | -528.35 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | -4,378.51 | -4,525.31 | -4,558.82 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 3,253.27 | 3,299.03 | 3,347.40 |
金融銀行ニュース
| 単位 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | -115.49 | -118.52 | -120.54 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 0.33 | 0.32 | 0.32 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.32 | 0.31 | 0.31 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.77 | 0.75 | 0.74 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 3.15 | 4.25 | 6.43 |