DUPONT
| 単位 | Q3 2022 | Q4 2022 | Q1 2023 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 1.21 | 1.71 | 0.36 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 11.18 | 8.39 | 2.41 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.09 | 0.09 | 0.07 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.26 | 2.32 | 2.21 |
管理有効性
| 単位 | Q3 2022 | Q4 2022 | Q1 2023 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 42.66 | 44.25 | 32.32 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -41.11 | 3.74 | -26.96 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 37.18 | 26.02 | 34.26 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 13.97 | ||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100.00 | ||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 80.00 | 80.00 | 100.00 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | Q3 2022 | Q4 2022 | Q1 2023 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 24.63 | 20.28 | 30.82 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 45.23 | 30.98 | 49.04 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 43.95 | 46.15 | 33.36 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 260.06 | 246.46 | 297.19 |
金融銀行ニュース
| 単位 | Q3 2022 | Q4 2022 | Q1 2023 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 60.23 | -128.63 | 61.75 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.98 | 0.48 | 2.42 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 1.77 | 0.44 | 2.16 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.76 | 0.76 | 0.78 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.26 | 1.32 | 1.21 |