DUPONT
| Đơn vị | Q4 2023 | Q4 2024 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -1,66 | ||
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -579,37 | ||
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,00 | ||
| Đòn bẩy tài chính | Lần | -0,57 | -3,15 | 2,17 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q4 2023 | Q4 2024 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 2,85 | ||
| Tăng trưởng doanh thu | % | |||
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 52,57 | ||
| Tỷ lệ EBIT | % | 669,79 | ||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | -86,50 | ||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,00 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q4 2023 | Q4 2024 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 19.724,13 | ||
| Thời gian tồn kho | Ngày | 25,22 | ||
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 11,14 | ||
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 24.213,58 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q4 2023 | Q4 2024 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | -913,36 | -505,22 | 541,93 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,20 | 0,25 | 3,53 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,17 | 0,20 | 3,32 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,46 | 0,74 | 0,65 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | -1,57 | -4,15 | 1,17 |