DUPONT
| 単位 | Q3 2024 | Q4 2024 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 75.39 | ||
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -160.43 | ||
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.01 | ||
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | -34.92 | -20.89 | -5.34 |
管理有効性
| 単位 | Q3 2024 | Q4 2024 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 9.10 | ||
| Tăng trưởng doanh thu | % | -32.02 | ||
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 16.51 | ||
| Tỷ lệ EBIT | % | -26.60 | ||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 603.09 | ||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100.00 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | Q3 2024 | Q4 2024 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 1,324.74 | ||
| Thời gian tồn kho | 日付 | 9,139.13 | ||
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 2,215.79 | ||
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 6,417.09 |
金融銀行ニュース
| 単位 | Q3 2024 | Q4 2024 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | -55.57 | -65.69 | -123.54 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 0.92 | 0.90 | 0.81 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.19 | 0.26 | 0.13 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.05 | 0.05 | 0.04 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | -35.92 | -21.89 | -6.34 |