DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 6.37 | 8.59 | 10.34 | 8.29 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 20.69 | 26.96 | 31.32 | 25.18 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.24 | 0.25 | 0.27 | 0.27 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.30 | 1.26 | 1.24 | 1.21 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 277.56 | 297.05 | 319.69 | 319.62 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 18.75 | 7.02 | 7.62 | -0.02 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 23.70 | 26.59 | 29.11 | 27.14 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 31.40 | 37.38 | 42.97 | 35.06 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 82.50 | 90.18 | 90.86 | 90.04 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79.85 | 79.98 | 80.21 | 79.75 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 62.06 | 57.13 | 34.07 | 44.14 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 23.15 | 18.58 | 17.89 | 18.30 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 35.29 | 20.53 | 20.23 | 18.53 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 841.59 | 796.70 | 102.63 | 112.50 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 575.75 | 588.90 | 22.76 | 29.24 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 9.96 | 10.90 | 1.34 | 1.42 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 9.85 | 10.76 | 1.23 | 1.30 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.45 | 0.45 | 0.92 | 0.92 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.30 | 0.26 | 0.24 | 0.21 |