DUPONT
| Unit | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -69.09 | -875.86 | 112.27 | 52.08 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -46.67 | -61.79 | -80.28 | -47.41 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.21 | 0.25 | 0.22 | 0.44 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 6.94 | 55.74 | -6.27 | -2.48 |
Management Effectiveness
| Unit | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 33.27 | 32.63 | 26.25 | 43.03 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -69.00 | -1.91 | -19.57 | 63.94 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | -11.02 | -31.75 | -32.00 | -15.37 |
| Tỷ lệ EBIT | % | -26.49 | -40.32 | -45.72 | -29.93 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 176.19 | 153.24 | 175.60 | 158.39 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100.00 | 100.00 | 100.00 | 100.00 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 439.75 | 374.68 | 352.32 | 185.17 |
| Thời gian tồn kho | Date | 830.12 | 532.20 | 722.97 | 405.33 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 202.69 | 147.09 | 199.62 | 113.75 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 1,368.22 | 1,117.59 | 1,291.05 | 667.79 |
Financial Strength
| Unit | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | -8.80 | -26.10 | -43.62 | -57.72 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 0.93 | 0.79 | 0.68 | 0.58 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 0.30 | 0.30 | 0.19 | 0.18 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.20 | 0.22 | 0.21 | 0.19 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 5.94 | 54.74 | -7.27 | -3.48 |