DUPONT
| Đơn vị | Q4 2023 | Q4 2024 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | |||
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | |||
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | |||
| Đòn bẩy tài chính | Lần | -6,27 | -2,48 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q4 2023 | Q4 2024 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | |||
| Tăng trưởng doanh thu | % | |||
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | |||
| Tỷ lệ EBIT | % | |||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | |||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q4 2023 | Q4 2024 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | |||
| Thời gian tồn kho | Ngày | |||
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | |||
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q4 2023 | Q4 2024 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | -43,62 | -57,72 | |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,68 | 0,58 | |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,19 | 0,18 | |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,21 | 0,19 | 0,19 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | -7,27 | -3,48 |