DUPONT
| Đơn vị | Q2 2023 | Q4 2023 | Q4 2024 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 82,69 | ||
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -65,51 | ||
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,07 | ||
| Đòn bẩy tài chính | Lần | -17,71 | -6,27 | -2,48 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q2 2023 | Q4 2023 | Q4 2024 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 8,77 | ||
| Tăng trưởng doanh thu | % | 1.736,76 | ||
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | -26,11 | ||
| Tỷ lệ EBIT | % | -36,88 | ||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 177,62 | ||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,00 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q2 2023 | Q4 2023 | Q4 2024 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 317,75 | ||
| Thời gian tồn kho | Ngày | 552,05 | ||
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 139,93 | ||
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 1.016,70 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q2 2023 | Q4 2023 | Q4 2024 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | -32,32 | -43,62 | -57,72 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,75 | 0,68 | 0,58 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,25 | 0,19 | 0,18 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,21 | 0,21 | 0,19 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | -18,71 | -7,27 | -3,48 |