DUPONT
| 単位 | Q4 2018 | Q2 2019 | Q4 2019 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 3.84 | ||
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0.55 | ||
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.65 | ||
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 13.35 | 10.90 | 8.56 |
管理有効性
| 単位 | Q4 2018 | Q2 2019 | Q4 2019 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 129.28 | ||
| Tăng trưởng doanh thu | % | |||
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | -2.16 | ||
| Tỷ lệ EBIT | % | 1.36 | ||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 40.03 | ||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100.00 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | Q4 2018 | Q2 2019 | Q4 2019 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 57.02 | ||
| Thời gian tồn kho | 日付 | 8.04 | ||
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 54.39 | ||
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 72.35 |
金融銀行ニュース
| 単位 | Q4 2018 | Q2 2019 | Q4 2019 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | -84.82 | -79.39 | -74.70 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 0.61 | 0.56 | 0.51 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.55 | 0.50 | 0.46 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.44 | 0.49 | 0.55 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 12.35 | 9.90 | 7.56 |