DUPONT
| Đơn vị | Q4 2023 | Q1 2024 | Q2 2024 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -15,16 | -5,73 | -43,45 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | |||
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | |||
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 14,50 | 5,29 | 21,68 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q4 2023 | Q1 2024 | Q2 2024 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | |||
| Tăng trưởng doanh thu | % | |||
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | |||
| Tỷ lệ EBIT | % | |||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | |||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,00 | 100,00 | 100,00 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q4 2023 | Q1 2024 | Q2 2024 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | |||
| Thời gian tồn kho | Ngày | -8.428,16 | 496,91 | 252,60 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | -20.114,70 | 1.185,94 | 915,86 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q4 2023 | Q1 2024 | Q2 2024 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | -9,37 | 5,27 | -76,11 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,93 | 1,05 | 0,44 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,84 | 0,93 | 0,37 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,31 | 0,32 | 0,65 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 13,50 | 4,29 | 20,68 |