DUPONT
Unit | Q2 2022 | Q3 2022 | Q4 2022 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 14.58 | 42.78 | 45.34 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | -0.44 | -40.48 | -17.36 |
Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.35 | 0.02 | 0.10 |
Đòn bẩy tài chính | Times | -95.03 | -54.78 | -25.78 |
Management Effectiveness
Unit | Q2 2022 | Q3 2022 | Q4 2022 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Billions | 54.03 | 2.98 | 13.48 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 296.60 | -94.48 | 352.08 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 0.84 | -22.46 | 5.54 |
Tỷ lệ EBIT | % | 0.90 | -25.30 | -2.71 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | -48.62 | 160.00 | 640.62 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100.00 | 100.00 | 100.00 |
Hiệu quả hoạt động
Unit | Q2 2022 | Q3 2022 | Q4 2022 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 185.24 | 3,396.81 | 604.85 |
Thời gian tồn kho | Date | 2.37 | 26.08 | 7.46 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 112.62 | 1,650.40 | 352.30 |
Vòng quay vốn lưu động | Date | 188.03 | 3,440.08 | 615.24 |
Financial Strength
Unit | Q2 2022 | Q3 2022 | Q4 2022 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Billions | -43.73 | -44.96 | -47.35 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 0.72 | 0.71 | 0.66 |
Khả năng thanh toán nhanh | Times | 0.71 | 0.71 | 0.65 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.27 | 0.27 | 0.32 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | -96.03 | -55.78 | -26.78 |