DUPONT
| Đơn vị | Q2 2019 | Q3 2019 | Q4 2019 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 2,77 | 2,97 | 24,05 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | |||
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | -1,40 | -1,36 | -0,80 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q2 2019 | Q3 2019 | Q4 2019 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -100,00 | ||
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | |||
| Tỷ lệ EBIT | % | |||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 3.544,26 | 1.378,13 | 112,95 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,00 | 100,00 | 100,00 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q2 2019 | Q3 2019 | Q4 2019 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | |||
| Thời gian tồn kho | Ngày | |||
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | |||
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q2 2019 | Q3 2019 | Q4 2019 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | -2.530,72 | -2.567,57 | -2.596,01 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,22 | 0,22 | 0,22 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,22 | 0,22 | 0,22 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,62 | 0,62 | 0,50 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | -2,40 | -2,36 | -1,80 |