DUPONT
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -1,07 | 0,01 | 0,06 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | -1.129,44 | 10,04 | 73,51 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,97 | 1,96 | 1,96 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 0,22 | 0,22 | 0,20 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 3,77 | 0,00 | -7,50 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 36,30 | 36,30 | 31,14 |
Tỷ lệ EBIT | % | |||
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | |||
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,00 | 100,00 | 100,00 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 19.282,66 | 19.872,15 | 19.207,33 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 124.012,12 | 154.897,19 | 150.063,21 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 32.110,69 | 40.056,16 | 38.525,24 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 97.267,03 | 97.789,85 | 105.728,24 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 7,38 | 9,63 | 9,79 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,03 | 1,04 | 1,04 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,22 | 0,23 | 0,23 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,49 | 0,48 | 0,48 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,98 | 0,98 | 0,97 |