DUPONT
| Unit | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -15.30 | 0.79 | -0.96 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -237.61 | 787.08 | -2.25 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.04 | 0.00 | 0.31 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 1.83 | 1.86 | 1.39 |
Management Effectiveness
| Unit | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 17.28 | 0.27 | 114.74 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 6,151.36 | -98.43 | 42,254.96 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | -239.64 | 48.70 | -1.52 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 991.79 | -2.17 | |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100.00 | 103.34 | |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100.00 | 79.36 | 100.00 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 709.67 | 45,045.91 | 23.18 |
| Thời gian tồn kho | Date | 275.46 | -430,265.69 | 77.94 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 95.14 | -150,415.28 | 53.44 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 2,261.98 | 147,982.39 | 246.31 |
Financial Strength
| Unit | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 201.14 | 203.45 | 201.38 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 1.89 | 1.86 | 2.86 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 1.09 | 0.98 | 1.93 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.13 | 0.13 | 0.17 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 0.85 | 0.87 | 0.40 |