DUPONT
| Đơn vị | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0,79 | -0,96 | 1,45 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 787,08 | -2,25 | 7,62 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,00 | 0,31 | 0,15 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,86 | 1,39 | 1,28 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 0,27 | 114,74 | 51,86 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -98,43 | 42.254,96 | -54,80 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 48,70 | -1,52 | -2,73 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 991,79 | -2,17 | |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,00 | 103,34 | |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,36 | 100,00 | 79,19 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 45.045,91 | 23,18 | 91,18 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | -430.265,69 | 77,94 | 88,86 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | -150.415,28 | 53,44 | 122,87 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 147.982,39 | 246,31 | 502,18 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 203,45 | 201,38 | 204,77 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,86 | 2,86 | 3,54 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,98 | 1,93 | 2,88 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,13 | 0,17 | 0,18 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,87 | 0,40 | 0,30 |