DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 3.27 | 4.92 | 5.12 | 8.60 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 2.77 | 4.34 | 4.08 | 6.21 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.90 | 0.90 | 1.03 | 1.10 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.31 | 1.26 | 1.21 | 1.25 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 102.93 | 100.68 | 112.01 | 128.45 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -15.97 | -2.18 | 11.26 | 14.67 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 15.67 | 21.94 | 18.22 | 17.86 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 5.13 | 7.79 | ||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100.00 | 100.00 | ||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 80.00 | 79.30 | 79.51 | 79.74 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 78.11 | 76.16 | 43.38 | 57.24 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 31.58 | 22.61 | 31.11 | 15.29 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 55.98 | 50.66 | 19.34 | 28.43 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 255.28 | 350.75 | 309.59 | 282.95 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 45.10 | 73.68 | 76.87 | 77.71 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 2.68 | 4.19 | 5.24 | 4.55 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 2.38 | 3.98 | 4.80 | 4.34 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.37 | 0.13 | 0.12 | 0.14 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.31 | 0.26 | 0.21 | 0.25 |