DUPONT
| 単位 | Q4 2015 | Q4 2016 | Q4 2017 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | |||
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | |||
| Vòng quay tổng tài sản | revs | |||
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 3.51 | 5.17 | 5.75 |
管理有効性
| 単位 | Q4 2015 | Q4 2016 | Q4 2017 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | |||
| Tăng trưởng doanh thu | % | |||
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | |||
| Tỷ lệ EBIT | % | |||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | |||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | Q4 2015 | Q4 2016 | Q4 2017 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | |||
| Thời gian tồn kho | 日付 | |||
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | |||
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 |
金融銀行ニュース
| 単位 | Q4 2015 | Q4 2016 | Q4 2017 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 15.44 | 8.59 | 7.19 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.38 | 1.22 | 1.20 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.81 | 0.85 | 0.96 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.02 | 0.01 | 0.00 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 2.51 | 4.17 | 4.75 |