DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -4.63 | -22.08 | -48.18 | 36.82 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -1.42 | -17.04 | -58.14 | 41.36 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 2.28 | 0.86 | 0.48 | 0.77 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.43 | 1.50 | 1.72 | 1.16 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 344.21 | 112.12 | 48.40 | 82.29 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 126.59 | -67.43 | -56.84 | 70.05 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 8.42 | 15.36 | 11.97 | 45.77 |
| Tỷ lệ EBIT | % | -1.39 | -58.14 | 45.95 | |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 101.98 | 100.00 | 100.00 | |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100.00 | 104.56 | 100.00 | 90.00 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 90.63 | 140.04 | 152.00 | 41.47 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 30.20 | 40.40 | 38.87 | 28.11 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 3.94 | 12.20 | 5.63 | 9.90 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 148.99 | 391.80 | 690.84 | 453.45 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 95.35 | 76.74 | 49.40 | 87.19 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 3.11 | 2.76 | 2.17 | 6.80 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 2.52 | 2.50 | 2.03 | 6.48 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.07 | 0.08 | 0.09 | 0.05 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.43 | 0.50 | 0.72 | 0.16 |