DUPONT
| Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -4,14 | -4,63 | -22,08 | -48,18 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -3,01 | -1,42 | -17,04 | -58,14 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,99 | 2,28 | 0,86 | 0,48 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,38 | 1,43 | 1,50 | 1,72 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 151,91 | 344,21 | 112,12 | 48,40 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 14,16 | 126,59 | -67,43 | -56,84 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 12,94 | 8,42 | 15,36 | 11,97 |
| Tỷ lệ EBIT | % | -2,98 | -1,39 | -58,14 | |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 101,02 | 101,98 | 100,00 | |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,00 | 100,00 | 104,56 | 100,00 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 66,55 | 90,63 | 140,04 | 152,00 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 121,75 | 30,20 | 40,40 | 38,87 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 2,25 | 3,94 | 12,20 | 5,63 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 340,80 | 148,99 | 391,80 | 690,84 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 99,36 | 95,35 | 76,74 | 49,40 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 3,34 | 3,11 | 2,76 | 2,17 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 2,26 | 2,52 | 2,50 | 2,03 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,07 | 0,07 | 0,08 | 0,09 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,38 | 0,43 | 0,50 | 0,72 |