DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -0.83 | -26.23 | 0.91 | 0.54 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -2.87 | -62.38 | 5.05 | 2.25 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.12 | 0.13 | 0.06 | 0.09 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 2.33 | 3.28 | 2.84 | 2.69 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 108.25 | 77.23 | 33.94 | 45.83 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -49.35 | -28.66 | -56.05 | 35.03 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 23.12 | -18.53 | 23.37 | 31.36 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 13.53 | -46.47 | 21.19 | 3.18 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | -13.29 | 134.24 | 61.32 | 99.81 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 159.58 | 100.00 | 38.89 | 70.96 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 608.27 | 470.21 | 615.31 | 396.49 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 435.08 | 57.28 | 154.41 | 140.47 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 474.86 | 308.86 | 1,027.73 | 667.90 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 1,128.91 | 763.87 | 835.31 | 630.27 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 88.33 | 17.94 | -52.39 | -19.97 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.36 | 1.12 | 0.60 | 0.80 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.88 | 0.91 | 0.46 | 0.63 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.62 | 0.73 | 0.86 | 0.85 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 1.54 | 2.32 | 1.88 | 1.73 |