DUPONT
| Đơn vị | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -1,31 | 24,03 | -1,72 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -8,81 | 284,65 | -26,32 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,03 | 0,02 | 0,02 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 5,60 | 4,19 | 4,26 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 63,80 | 47,61 | 36,27 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 95,98 | -25,38 | -23,83 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 17,06 | 16,93 | 7,44 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 8,52 | 376,04 | -5,99 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | -103,41 | 94,08 | 550,41 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,00 | 80,46 | 79,85 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 1.298,17 | 1.782,37 | 2.343,53 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 1.925,92 | 2.563,34 | 3.007,65 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 964,47 | 1.331,96 | 1.619,19 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 2.875,67 | 3.892,28 | 5.111,28 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 58,69 | 250,19 | 241,35 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,03 | 1,14 | 1,13 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,47 | 0,53 | |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,16 | 0,14 | 0,14 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 4,59 | 3,18 | 3,25 |